Ngoc Mai LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC MAI LS
163
进口笔数
0
出口笔数
$8.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900878482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7KN85J |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | Số 9 Ngõ 260, đường Nguyễn Phi Khanh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC MAI LS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Ngõ 260, đường Nguyễn Phi Khanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84981003335 |
| 邮箱 | khailangson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $8.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 150 | $8.43M | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Guangxi Pingxiang Mingshuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $353.5K | 其他电动手工具、石材锯床 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $82.2K | 其他风扇、其他电动手工具 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Pingxiang Mingshuo Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $21.6K | 石材锯床、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 其他电动手工具 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-28 | 数控金属成形机 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-28 | 其他电动手工具 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-28 | 喷枪 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-06-28 | 其他办公设备 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-28 | 非自动电阻焊机 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-28 | 电动手钻 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-28 | 金属纽扣 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-06-28 | 其他拉链 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-28 | 金属拉链 | Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |