Tan Minh Thong Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tân Minh Thông
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301772320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WAGF7M |
| 成立日期 | 1999-07-12 |
| 联系地址 | Số 94A-B Phạm Đình Hổ, Phường 02, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÂN MINH THÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94A-B Phạm Đình Hổ, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839692094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 18 | $878.3K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| CJ CheilJedang Corporation | 印度尼西亚 | 3 | $147.2K | 氨基酸及酯类、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2025-06-10 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 印度尼西亚 | $35.2K |
| 2025-03-13 | 氨基酸及酯类 | CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 印度尼西亚 | $30.0K |
| 2025-02-12 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2025-02-12 | 氨基酸及酯类 | CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 印度尼西亚 | $15.0K |
| 2025-02-12 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 印度尼西亚 | $27.0K |
| 2024-12-19 | 氨基酸及酯类 | CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2024-12-19 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP ORATION | 印度尼西亚 | $36.0K |
| 2024-10-11 | 氨基酸及酯类 | CJ CHEIJEDANG CORP ORATION | 印度尼西亚 | $15.0K |
| 2024-10-11 | 其他杂环化合物 | CJ CHEIJEDANG CORP ORATION | 印度尼西亚 | $27.0K |