New Indochina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Đông Dương Mới
18
进口笔数
0
出口笔数
$200.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302415307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJE668U |
| 成立日期 | 2001-09-24 |
| 联系地址 | 101 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯƠNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW INDOCHINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842838371154 |
| 传真 | 8375227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 12 | $137.5K |
| 意大利 | 6 | $49.5K |
| 美国 | 1 | $9.5K |
| 中国 | 5 | $3.1K |
| 中国台湾 | 1 | $236 |
| 瑞士 | 1 | $218 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Air Power Group S.p.A. | 意大利 | 12 | $138.9K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Air Power Group S.r.l. | 意大利 | 5 | $51.6K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| System Ceramics S.p.A. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他印刷机零件、气动直线发动机 |
| Air Power Group S.r.l. | 中国 | 1 | $42 | 阀门龙头、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 齿轮及变速器 | Air Power Group S.r.l. | 中国 | $469 |
| 2026-03-30 | 功能机器零件 | Air Power Group S.r.l. | 意大利 | $6.1K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Air Power Group S.r.l. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 其他机器刀具 | Air Power Group S.r.l. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 过滤净化器零件 | Air Power Group S.r.l. | 意大利 | $5.7K |
| 2026-03-30 | 滚珠轴承 | Air Power Group S.r.l. | 意大利 | $943 |
| 2026-03-30 | 齿轮及变速器 | Air Power Group S.r.l. | 中国 | $294 |
| 2026-03-30 | 其他机器刀具 | Air Power Group S.r.l. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Air Power Group S.r.l. | 意大利 | $407 |
| 2025-09-22 | 塑料管件 | AIR POWER GROUP SRL | 意大利 | $42 |