Cong Kha Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ CôNG KHA
51
进口笔数
0
出口笔数
$126.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310318755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNS7D7F |
| 成立日期 | 2010-09-20 |
| 联系地址 | 59/54/55 Đường Số 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG KHA |
| 企业英文名称 | Cong Kha trading service company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/54/55 Đường Số 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; sửa chữa máy móc, thiết bị; bán buôn chuyên doanh khác: bán buôn phế liệu, phế thải kim loại hoặc phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh bao gồm thu mua, sắp xếp, phân loại, làm sạch những hàng hóa đã qua sử dụng để lấy ra những phụ tùng có thể sử dụng lại (không hoạt động tại trụ sở). Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; bán buôn phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp); bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu; bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn chuyên doanh khác: bán buôn hóa chất công nghiệp như anilin, khí công nghiệp, keo hóa học, muối công nghiệp, hóa chất xử lý nước thải, hóa chất phòng thí nghiệm, hóa chất thông dụng, hóa chất chống mòn. |
| 电话 | +84908088018 |
| 邮箱 | cong.lethanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $124.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $420 |
| 意大利 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Kuangjian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.4K | 滚子链、焊接钢链 |
| Jiaozuo Debon Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $18.5K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong CAD Industry Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.7K | 气体过滤机械、阀门龙头 |
| Hebei Joyroll Conveyor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.3K | 机械零件、滑轮飞轮 |
| Anhui Saigong Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 机械零件、非合金钢棒材 |
| Luan Flying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 齿轮及变速器 |
| Jiangsu Double Arrow Conveyor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 机械零件、滑轮飞轮 |
| Jiangsu Guomao Reducer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Zhengzhou Toplew Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Henan Yingda Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 其他连续输送机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHANDONG CAD INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHANDONG CAD INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | LUAN FLYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | LUAN FLYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 机械零件 | ANHUI SAIGONG GROUP CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-08 | 机械零件 | ANHUI SAIGONG GROUP CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-08 | 机械零件 | ANHUI SAIGONG GROUP CO LTD | 中国 | $254 |
| 2026-04-08 | 机械零件 | ANHUI SAIGONG GROUP CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-08 | 机械零件 | ANHUI SAIGONG GROUP CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-08 | 机械零件 | ANHUI SAIGONG GROUP CO LTD | 中国 | $294 |