Hung Anh Industrial Device Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HùNG ANH
10
进口笔数
0
出口笔数
$65.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109544368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXMAY31 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Số nhà 27 Ngõ 6 Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÙNG ANH |
| 企业英文名称 | HUNG ANH INDUSTRIAL DEVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27 Ngõ 6 Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84981563566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $65.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shenzhen Power Tomorrow Actuator Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 阀门零件、37.5瓦以下电机 |
| Hangzhou Chuanhai Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.0K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Ningbo Hewcho Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhejiang Hearken Flow Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 阀门零件、其他气动发动机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN POWER TOMORROW ACTUATOR VALVE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-20 | 37.5瓦以下电机 | Shenzhen Power Tomorrow Actuator Valve Co., Ltd. | 中国 | $516 |
| 2024-08-20 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN POWER TOMORROW ACTUATOR VALVE CO.,LTD | 中国 | $207 |
| 2024-08-20 | 37.5瓦以下电机 | Shenzhen Power Tomorrow Actuator Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-02 | 阀门龙头 | Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $308 |
| 2024-08-02 | 阀门龙头 | Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $937 |
| 2024-08-02 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $877 |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | HANGZHOU CHUANHAI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $256 |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | Hangzhou Chuanhai Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $968 |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | HANGZHOU CHUANHAI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $247 |