Hung Thinh Wood Production & Working Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và GIA CôNG Gỗ HùNG THịNH
19
进口笔数
0
出口笔数
$150.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703117487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7R1M5Q |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | 989 Đường ĐT746, Tổ 4, khu phố 5, Phường Hội Nghĩa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ GIA CÔNG GỖ HÙNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH OF WOOD PRODUCTION AND PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 989 Đường ĐT746, Tổ 4, khu phố 5, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 02743585189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $150.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd. | 中国 | 15 | $139.4K | 人造纤维绒布、雪尼尔织物 |
| Hangzhou Jienuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 人造纤维绒布、非棉绒织物 |
| Tongxiang Michang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 雪尼尔织物、其他合成短纤织物 |
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
| Hangzhou Qinze Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 处理纺织物 | HANGZHOU JIENUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-04-18 | 人造纤维绒布 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-04-18 | 人造纤维绒布 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-12 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-04-12 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-04-12 | 人造纤维绒布 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-04-08 | 处理纺织物 | TONGXIANG MICHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-10 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-25 | 色织棉混纺布 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-25 | 聚酯短纤织物 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |