Hung Thinh Wood Production & Working Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 处理纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và GIA CôNG Gỗ HùNG THịNH

19
进口笔数
0
出口笔数
$150.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.9K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703117487
企查查编码QVNM7R1M5Q
成立日期2023-03-29
联系地址989 Đường ĐT746, Tổ 4, khu phố 5, Phường Hội Nghĩa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ GIA CÔNG GỖ HÙNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH OF WOOD PRODUCTION AND PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址989 Đường ĐT746, Tổ 4, khu phố 5, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác
电话02743585189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
600192人造纤维绒布
400811泡沫橡胶板
540753聚酯长丝织物
551211聚酯短纤织物
551430色织棉混纺布
590390塑料涂层织物
940199汽车座椅零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$150.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd.中国15$139.4K人造纤维绒布、雪尼尔织物
Hangzhou Jienuo Import & Export Co., Ltd.中国1$6.8K人造纤维绒布、非棉绒织物
Tongxiang Michang Import & Export Co., Ltd.中国1$2.9K雪尼尔织物、其他合成短纤织物
Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国1$1.6K人造纤维绒布、染色化纤长丝布
Hangzhou Qinze Supply Chain Co., Ltd.中国1$65电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-17处理纺织物HANGZHOU JIENUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$6.8K
2025-04-18人造纤维绒布HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD中国$8.9K
2025-04-18人造纤维绒布HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD中国$3.1K
2025-04-12塑料涂层织物HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD中国$13.2K
2025-04-12塑料涂层织物HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD中国$6.9K
2025-04-12人造纤维绒布HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD中国$17.9K
2025-04-08处理纺织物TONGXIANG MICHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.9K
2025-02-10聚酯长丝织物HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD中国$3.2K
2024-12-25色织棉混纺布HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD中国$1.3K
2024-12-25聚酯短纤织物HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Wood Production & Working Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →