Shinjin Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,406 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHINJIN VIệT NAM

1,406
进口笔数
930
出口笔数
$23.02M
进口金额
$29.44M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.0K · 7 笔出口 $194.1K · 5 笔2023-11进口 $360.0K · 28 笔出口 $831.6K · 21 笔2023-12进口 $570.2K · 36 笔出口 $1.00M · 23 笔2024-01进口 $970.8K · 46 笔出口 $1.08M · 23 笔2024-02进口 $405.8K · 26 笔出口 $364.2K · 15 笔2024-03进口 $795.4K · 48 笔出口 $1.06M · 31 笔2024-04进口 $566.4K · 24 笔出口 $1.26M · 40 笔2024-05进口 $591.8K · 34 笔出口 $1.08M · 29 笔2024-06进口 $338.7K · 24 笔出口 $745.5K · 26 笔2024-07进口 $767.5K · 40 笔出口 $711.9K · 18 笔2024-08进口 $370.4K · 26 笔出口 $676.9K · 20 笔2024-09进口 $393.4K · 26 笔出口 $679.2K · 15 笔2024-10进口 $611.3K · 47 笔出口 $720.6K · 20 笔2024-11进口 $613.6K · 43 笔出口 $842.0K · 26 笔2024-12进口 $502.2K · 33 笔出口 $686.3K · 26 笔2025-01进口 $449.6K · 27 笔出口 $455.7K · 13 笔2025-02进口 $612.9K · 32 笔出口 $589.2K · 18 笔2025-03进口 $669.3K · 43 笔出口 $688.9K · 36 笔2025-04进口 $415.8K · 28 笔出口 $708.5K · 25 笔2025-05进口 $700.7K · 43 笔出口 $795.2K · 23 笔2025-06进口 $449.8K · 28 笔出口 $721.2K · 19 笔2025-07进口 $612.8K · 41 笔出口 $743.3K · 14 笔2025-08进口 $423.3K · 39 笔出口 $664.4K · 14 笔2025-09进口 $427.6K · 34 笔出口 $454.8K · 13 笔2025-10进口 $231.9K · 20 笔出口 $679.9K · 23 笔2025-11进口 $944.8K · 47 笔出口 $523.3K · 25 笔2025-12进口 $785.9K · 44 笔出口 $777.8K · 22 笔2026-01进口 $424.0K · 29 笔出口 $746.2K · 13 笔2026-02进口 $567.4K · 36 笔出口 $369.8K · 19 笔2026-03进口 $632.6K · 36 笔出口 $822.5K · 41 笔2026-04进口 $649.7K · 23 笔出口 $811.0K · 32 笔2026-05进口 $639.4K · 42 笔出口 $720.3K · 19 笔2026-06进口 $765.4K · 40 笔出口 $891.6K · 23 笔2026-07进口 $723.4K · 30 笔出口 $826.7K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.0K · 7 笔出口 $194.1K · 5 笔2023-11进口 $360.0K · 28 笔出口 $831.6K · 21 笔2023-12进口 $570.2K · 36 笔出口 $1.00M · 23 笔2024-01进口 $970.8K · 46 笔出口 $1.08M · 23 笔2024-02进口 $405.8K · 26 笔出口 $364.2K · 15 笔2024-03进口 $795.4K · 48 笔出口 $1.06M · 31 笔2024-04进口 $566.4K · 24 笔出口 $1.26M · 40 笔2024-05进口 $591.8K · 34 笔出口 $1.08M · 29 笔2024-06进口 $338.7K · 24 笔出口 $745.5K · 26 笔2024-07进口 $767.5K · 40 笔出口 $711.9K · 18 笔2024-08进口 $370.4K · 26 笔出口 $676.9K · 20 笔2024-09进口 $393.4K · 26 笔出口 $679.2K · 15 笔2024-10进口 $611.3K · 47 笔出口 $720.6K · 20 笔2024-11进口 $613.6K · 43 笔出口 $842.0K · 26 笔2024-12进口 $502.2K · 33 笔出口 $686.3K · 26 笔2025-01进口 $449.6K · 27 笔出口 $455.7K · 13 笔2025-02进口 $612.9K · 32 笔出口 $589.2K · 18 笔2025-03进口 $669.3K · 43 笔出口 $688.9K · 36 笔2025-04进口 $415.8K · 28 笔出口 $708.5K · 25 笔2025-05进口 $700.7K · 43 笔出口 $795.2K · 23 笔2025-06进口 $449.8K · 28 笔出口 $721.2K · 19 笔2025-07进口 $612.8K · 41 笔出口 $743.3K · 14 笔2025-08进口 $423.3K · 39 笔出口 $664.4K · 14 笔2025-09进口 $427.6K · 34 笔出口 $454.8K · 13 笔2025-10进口 $231.9K · 20 笔出口 $679.9K · 23 笔2025-11进口 $944.8K · 47 笔出口 $523.3K · 25 笔2025-12进口 $785.9K · 44 笔出口 $777.8K · 22 笔2026-01进口 $424.0K · 29 笔出口 $746.2K · 13 笔2026-02进口 $567.4K · 36 笔出口 $369.8K · 19 笔2026-03进口 $632.6K · 36 笔出口 $822.5K · 41 笔2026-04进口 $649.7K · 23 笔出口 $811.0K · 32 笔2026-05进口 $639.4K · 42 笔出口 $720.3K · 19 笔2026-06进口 $765.4K · 40 笔出口 $891.6K · 23 笔2026-07进口 $723.4K · 30 笔出口 $826.7K · 21 笔

工商档案

企业注册号3700903676
企查查编码QVNK4X2CJF
成立日期2008-04-03
联系地址Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINJIN VIỆT NAM
企业英文名称SHINJIN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các loại hàng hóa không thuộc Danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu, cấm xuất khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话02743655336
邮箱vnshinjin@ishinjin.com
传真02743655338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
854411铜绕组线
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
490890非玻璃化转印纸
854442带接头绝缘电线
853400印刷电路
902590测量仪器

出口

HS 编码产品
854430车用线束
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
903033电测仪表
854411铜绕组线
391732塑料管
701990其他玻璃纤维
845690其他工艺机床
853400印刷电路

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,374$19.17M
中国455$2.49M
越南11$822.1K
美国68$130.4K
日本185$123.9K
德国180$119.2K
比利时124$71.1K
墨西哥22$36.6K
列支敦士登25$24.1K
捷克33$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国643$20.59M
美国286$8.84M
中国1$2.7K
越南1$682

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinjin Co., Ltd.韩国1,378$21.97M塑料管、其他电路开关装置
DAS North America, Inc.美国5$690.1K车用线束
Jiangsu Shinjin Co., Ltd.中国17$194.5K铜绕组线、电器装置零件
Wuxi Airstorm Intelligence Equipment Co., Ltd.中国2$87.3K其他钢铁制品、功能机器零件
Jiangsu Bozhiwang Automation Equipment Co., Ltd.中国2$84.3K其他功能机器、其他机器刀具
Aptiv Connection Systems Korea韩国1$2.5K其他电路开关装置、其他塑料制品
Mirae P&I韩国1$215油漆颜料、3公斤内红茶

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinjin Co., Ltd.韩国643$20.59M车用线束、其他塑料制品
DAS North America, Inc.美国181$4.97M车用线束、汽车座椅零件
Shinjin Co., Ltd.美国55$3.53M车用线束
KMIN USA INC.美国32$271.3K汽车座椅零件、安全气囊零件
Hyundai Transys Georgia Seating System, Inc.美国8$59.8K电热电阻器、车用线束
Gwangmyeong Industry美国4$8.4K车用线束
Hyundai Transys美国1$3.8K其他车辆、数控圆柱磨床
Jiangsu Shinjin Co., Ltd.中国1$2.7K其他工艺机床
Shinjin Co., Ltd.越南1$682硬挺纺织物、其他玻璃纤维
HYUNDAI TRANSYS GEORGIA SEATING美国5$0汽车座椅零件、皮带输送机

近期贸易明细

进口(共 1,406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.越南$8.6K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.越南$5.5K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.越南$7.1K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.越南$8.6K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.越南$6.1K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.越南$4.9K

出口(共 930)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.韩国$658
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.韩国$585
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.韩国$829
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.韩国$525
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.韩国$382
2026-07-31车用线束Shinjin Co., Ltd.韩国$750

相关企业 · 同类产品

Shinjin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →