Que Huong JS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quê Hương
1
进口笔数
302
出口笔数
$41.9K
进口金额
$10.23M
出口金额
2023-07-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800263488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR0G2VV |
| 成立日期 | 2002-06-06 |
| 联系地址 | Ngã tư Bến Hàn, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUÊ HƯƠNG |
| 企业英文名称 | QUE HUONG JS COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngã tư Bến Hàn, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chế biến hàng nông sản thực phẩm; mua bán hàng nông sản thực phẩm, hàng thực phẩm công nghệ, hàng thủ công mỹ nghệ; kinh doanh dịch vụ ăn uống; vận tải hàng hoá bằng đường bộ; in bao bì, nhãn mác mang tính thương mại; sản xuất bao bì đóng gói hàng hoá. Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 85322 - Dạy nghề |
| 电话 | +842203856119 |
| 邮箱 | quehuongjsc@gmail.com |
| 官网 | www.quehuongjsc.com |
| 传真 | 03203858203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $41.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 292 | $9.84M |
| 越南 | 5 | $182.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinlong Hometown Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.9K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinlong Hometown Food Co., Ltd. | 中国 | 177 | $5.91M | 其他食品制剂 |
| Changsha Jintai Food Co., Ltd. | 中国 | 60 | $2.22M | 其他食品制剂 |
| Changsha Jinhong Food Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.06M | 其他食品制剂 |
| Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd. | 中国 | 25 | $590.6K | 其他食品制剂、糖果 |
| CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD | 5 | $215.8K | 其他食品制剂 | |
| Guangxi Jinlong Hometown Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $84.3K | 其他食品制剂 |
| Changsha Jintai Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.1K | 其他食品制剂 |
| Changsha Jinhong Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.5K | 其他食品制剂 |
| Guangxi Nanning Yedao Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD | 中国 | 1 | $25.4K | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他食品制剂 | GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD. | 越南 | $3.3K |
| 2023-07-04 | 其他食品制剂 | GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD. | 越南 | $33.0K |
| 2023-07-04 | 其他食品制剂 | GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD. | 越南 | $5.6K |
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD | — | $6.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD | — | $17.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD | — | $6.3K |