Que Huong JS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quê Hương

1
进口笔数
302
出口笔数
$41.9K
进口金额
$10.23M
出口金额
2023-07-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $466.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $425.5K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $466.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $340.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $290.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $403.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $293.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $267.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $186.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $425.5K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $466.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $340.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $290.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $403.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $293.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $267.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $186.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0800263488
企查查编码QVNPR0G2VV
成立日期2002-06-06
联系地址Ngã tư Bến Hàn, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUÊ HƯƠNG
企业英文名称QUE HUONG JS COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngã tư Bến Hàn, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Chế biến hàng nông sản thực phẩm; mua bán hàng nông sản thực phẩm, hàng thực phẩm công nghệ, hàng thủ công mỹ nghệ; kinh doanh dịch vụ ăn uống; vận tải hàng hoá bằng đường bộ; in bao bì, nhãn mác mang tính thương mại; sản xuất bao bì đóng gói hàng hoá. Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 85322 - Dạy nghề
电话+842203856119
邮箱quehuongjsc@gmail.com
官网www.quehuongjsc.com
传真03203858203
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$41.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国292$9.84M
越南5$182.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jinlong Hometown Food Co., Ltd.越南1$41.9K其他食品制剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jinlong Hometown Food Co., Ltd.中国177$5.91M其他食品制剂
Changsha Jintai Food Co., Ltd.中国60$2.22M其他食品制剂
Changsha Jinhong Food Co., Ltd.中国28$1.06M其他食品制剂
Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd.中国25$590.6K其他食品制剂、糖果
CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD5$215.8K其他食品制剂
Guangxi Jinlong Hometown Food Co., Ltd.越南2$84.3K其他食品制剂
Changsha Jintai Food Co., Ltd.越南1$42.1K其他食品制剂
Changsha Jinhong Food Co., Ltd.越南1$31.5K其他食品制剂
Guangxi Nanning Yedao Food Co., Ltd.中国1$27.4K咖啡基制品、其他食品制剂
DONGXING CITY SHUO GUO YUAN FOOD LTD CO LTD中国1$25.4K其他食品制剂、糖果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-04其他食品制剂GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD.越南$3.3K
2023-07-04其他食品制剂GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD.越南$33.0K
2023-07-04其他食品制剂GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD.越南$5.6K

出口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-29其他食品制剂GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-29其他食品制剂GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD.中国$4.9K
2026-04-29其他食品制剂GUANGXI JINLONG HOMETOWN FOOD CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-20其他食品制剂CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD—$4.8K
2026-04-20其他食品制剂CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD—$4.5K
2026-04-20其他食品制剂CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD—$6.9K
2026-04-20其他食品制剂CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD—$2.3K
2026-04-20其他食品制剂CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD—$17.4K
2026-04-20其他食品制剂CHANGSHA JINHONG FOOD CO., LTD—$6.3K

相关企业 · 同类产品

Que Huong JS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →