Dong Thanh Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG DũNG THàNH
152
进口笔数
0
出口笔数
$9.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302976197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F9EJ3S |
| 成立日期 | 2003-06-10 |
| 联系地址 | 39-41 Đường Số 9, Cư Xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG DŨNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39-41 Đường Số 9, Cư Xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02838663505 |
| 邮箱 | info@dtsilicone.net |
| 官网 | dtsilicone.net |
| 传真 | 02838663509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 149 | $9.18M |
| 中国 | 3 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohm Chemical Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 149 | $9.18M | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| Qingdao Hemai New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $696 |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.2K |