Bach Viet Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Bách Việt
53
进口笔数
4
出口笔数
$928.6K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-09-30
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310448497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTYN2S1 |
| 成立日期 | 2010-11-12 |
| 联系地址 | 26-28 đường DC7, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26-28 đường DC7, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02838165080 |
| 邮箱 | bachvietcn@gmail.com |
| 传真 | 02862560262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $905.8K |
| 中国台湾 | 16 | $22.2K |
| 英国 | 1 | $637 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Shihlin Electric & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 21 | $615.2K | 静止变流器、其他固定电容器 |
| Huayuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $273.9K | 静止变流器、铜合金条杆 |
| Shihlin Electric & Engineering Co. Ltd. | 中国台湾 | 13 | $21.5K | 电力控制板、750W以下交流电机 |
| Suzhou Shihliin Electric & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 静止变流器 |
| SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $1.8K | 静止变流器、发动机点火零件 |
| HYDRAJAWS LIMITED | 1 | $637 | 金属测试机、非金属测试机 | |
| SUZHOU & SCIENCE TECHNOLOGY DEVELOPMENTCORP | 中国香港 | 1 | $410 | 变压器零件、大功率晶体管 |
| Shihlin Electric Engineering Corp. | 中国台湾 | 1 | $226 | 电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Cicor Anam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自动数据处理输入输出单元 | SUZHOU SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-08 | 自动数据处理输入输出单元 | SUZHOU SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-08 | 自动数据处理输入输出单元 | SUZHOU SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-08 | 自动数据处理输入输出单元 | SUZHOU SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-03-11 | 处理器及控制器 | SUZHOU & SCIENCE TECHNOLOGY DEVELOPMENTCORP | 中国 | $125 |
| 2026-03-11 | 变压器零件 | SUZHOU & SCIENCE TECHNOLOGY DEVELOPMENTCORP | 中国 | $30 |
| 2026-03-11 | 大功率晶体管 | SUZHOU & SCIENCE TECHNOLOGY DEVELOPMENTCORP | 中国 | $255 |
| 2026-03-03 | 静止变流器 | SUZHOU SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-03-03 | 静止变流器 | SUZHOU SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-03-03 | 静止变流器 | SUZHOU SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 发光二极管灯具 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $125 |
| 2024-09-30 | LED灯具 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $147 |
| 2024-09-30 | LED灯具 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $48 |
| 2024-09-30 | 发光二极管灯具 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $42 |
| 2023-08-30 | 发光二极管灯具 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $303 |
| 2023-08-30 | 温控处理设备 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $873 |
| 2023-06-13 | 非铜绕组线 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $105 |
| 2023-06-13 | 非铜绕组线 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $61 |
| 2023-06-13 | 非铜绕组线 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $405 |
| 2023-06-13 | 非铜绕组线 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $220 |