Golden Pen Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 毡尖笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLDEN PEN
42
进口笔数
0
出口笔数
$3.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107339109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHV63M6 |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Số 26-28 khu nhà ở bán X1, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDEN PEN |
| 企业英文名称 | GOLDEN PEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26-28 khu nhà ở bán X1, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983221386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960830 | 钢笔 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 960920 | 铅笔芯 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 847010 | 电子计算器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $2.09M |
| 中国台湾 | 26 | $490.2K |
| 中国 | 12 | $386.0K |
| 泰国 | 11 | $257.6K |
| 印度 | 11 | $15.8K |
| 新加坡 | 2 | $13.3K |
| 印度尼西亚 | 7 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentel (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $2.87M | 毡尖笔、美术颜料套装 |
| Canon Marketing (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $384.1K | 电子计算器、电子计算器 |
| 3e8ddfcd7565e5c545ab334bf9568b40 | 1 | $2 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 活动铅笔 | PENTEL (SINGAPORE) PTE. LTD | 日本 | $351 |
| 2026-04-01 | 美术颜料套装 | PENTEL (SINGAPORE) PTE. LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 毡尖笔 | PENTEL (SINGAPORE) PTE. LTD | 日本 | $108 |
| 2026-04-01 | 圆珠笔芯 | PENTEL (SINGAPORE) PTE. LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 毡尖笔 | PENTEL (SINGAPORE) PTE. LTD | 中国台湾 | $95 |
| 2026-04-01 | 圆珠笔芯 | PENTEL (SINGAPORE) PTE. LTD | 日本 | $461 |
| 2026-04-01 | 毡尖笔 | PENTEL (SINGAPORE) PTE. LTD | 中国台湾 | $184 |
| 2026-04-01 | 活动铅笔 | PENTEL (SINGAPORE) PTE. LTD | 日本 | $351 |
| 2026-04-01 | 化妆刷 | PENTEL (SINGAPORE) PTE. LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-01 | 钢笔 | PENTEL (SINGAPORE) PTE. LTD | 日本 | $1.9K |