SON TRANG GENERAL IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP SơN TRANG
6
进口笔数
2
出口笔数
$144.0K
进口金额
$7.9K
出口金额
2023-04-04
最近进口
2023-10-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402179396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNDM1Y3 |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | K72/14 Phan Văn Định, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP SƠN TRANG |
| 企业英文名称 | SON TRANG IMPORT – EXPORT GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A Lý Chính Thắng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng, đảm bảo tuân thủ các điều kiện theo Quyết định 33/QĐ-UBND trước khi đi vào hoạt động. Trường hợp xảy ra vi phạm, ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng dân cư xung quanh thì sẽ chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đi nơi khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84965922663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $144.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $6.2K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHOUNTHAVYKEOPASER FOR AGRICULTURAL DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | 4 | $96.0K | 高淀粉木薯 |
| KHOUNTHAVYKEOPASER FOR AGRICULTURAL DEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE LTD | 老挝 | 2 | $48.0K | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY THUONG MAI XUAT NHAP KHAU VAN VAN | 老挝 | 1 | $6.2K | 其他货船 |
| MENAGEMENT BOARD OF VAT PHOU HERITAGE SITE | 越南 | 1 | $1.8K | 混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 高淀粉木薯 | KHOUNTHAVYKEOPASER FOR AGRICULTURAL DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2023-04-04 | 高淀粉木薯 | KHOUNTHAVYKEOPASER FOR AGRICULTURAL DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2023-04-01 | 高淀粉木薯 | KHOUNTHAVYKEOPASER FOR AGRICULTURAL DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2023-04-01 | 高淀粉木薯 | KHOUNTHAVYKEOPASER FOR AGRICULTURAL DEVELOPMENT IMPORT EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2023-03-27 | 高淀粉木薯 | KHOUNTHAVYKEOPASER FOR AGRICULTURAL DEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2023-03-02 | 高淀粉木薯 | KHOUNTHAVYKEOPASER FOR AGRICULTURAL DEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE LTD | 老挝 | $24.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 其他货船 | CONG TY THUONG MAI XUAT NHAP KHAU VAN VAN | 老挝 | $6.2K |
| 2023-06-23 | 混凝土建筑砖块 | MENAGEMENT BOARD OF VAT PHOU HERITAGE SITE | 越南 | $1.8K |