Tin Phat Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TíN PHáT
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600843890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TB3F4V |
| 成立日期 | 2011-11-22 |
| 联系地址 | Xóm 7, Xã Hải Vân, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Quốc Hưng, Xã Hải Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 02283879429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $2.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tangshihua Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 78 | $2.03M | 其他娱乐用品、钢制气罐 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 非注塑模具、玩具模型 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 钢制气罐 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $33.5K |
| 2025-11-13 | 钢制气罐 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-10-22 | 非LED灯具 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-22 | 其他电子集成电路 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $54.0K |
| 2025-10-16 | 其他塑料包装制品 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-08-14 | 70-150克非织造布 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-14 | 聚酯塑料片材 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-08-14 | 合成纤维缝纫线 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-08-14 | 钢铁钉类制品 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-14 | 其他泡沫塑料 | GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $11.6K |