Tin Phat Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他娱乐用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TíN PHáT

80
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600843890
企查查编码QVN3TB3F4V
成立日期2011-11-22
联系地址Xóm 7, Xã Hải Vân, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÍN PHÁT
企业英文名称TIN PHAT PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Quốc Hưng, Xã Hải Hưng, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话02283879429
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950590其他娱乐用品
731100钢制气罐
340600蜡烛
392062PET塑料片材
482369纸制餐具
590700处理纺织物
392390其他塑料包装制品
392410塑料餐具
950300玩具模型
56039370-150克非织造布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$2.06M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Tangshihua Industry & Trade Co., Ltd.中国78$2.03M其他娱乐用品、钢制气罐
Guangzhou Lele Trading Co., Ltd.中国1$17.3K非注塑模具、玩具模型
V Trans Trade Ltd.中国1$16.9K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01钢制气罐GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$33.5K
2025-11-13钢制气罐GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$31.5K
2025-10-22非LED灯具GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$7.5K
2025-10-22其他电子集成电路GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$54.0K
2025-10-16其他塑料包装制品GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$23.7K
2025-08-1470-150克非织造布GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$5.2K
2025-08-14聚酯塑料片材GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$10.8K
2025-08-14合成纤维缝纫线GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$7.1K
2025-08-14钢铁钉类制品GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$3.6K
2025-08-14其他泡沫塑料GUANGDONG TANGSHIHOA INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$11.6K

相关企业 · 同类产品

Tin Phat Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →