Murata Machinery Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MURATA MACHINERY VIệT NAM
260
进口笔数
17
出口笔数
$848.8K
进口金额
$510.2K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-24
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313908840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHQA043 |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Số 58 Nguyễn Quý Đức, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MURATA MACHINERY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MURATA MACHINERY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 Nguyễn Quý Đức, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02862810601 |
| 邮箱 | muratavn@murata.com.vn |
| 传真 | 02862810860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65.652亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844839 | 机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 258 | $834.3K |
| 中国 | 24 | $5.5K |
| 新加坡 | 3 | $5.2K |
| 泰国 | 8 | $1.6K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
| 瑞士 | 2 | $362 |
| 中国台湾 | 3 | $233 |
| 捷克 | 1 | $132 |
| 越南 | 4 | $77 |
| 印度尼西亚 | 2 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $502.7K |
| 日本 | 5 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murata Machinery, Ltd. | 日本 | 106 | $490.5K | 机械零件、可互换冲压工具 |
| Murata Parts Sales Ltd. | 日本 | 77 | $198.9K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Muratec C.C.S. Ltd. | 日本 | 58 | $137.7K | 机床零件、机床零件 |
| Murata Machinery Ltd. | 日本 | 10 | $11.1K | 机械零件、电器装置零件 |
| Murata Machinery Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.2K | 印刷电路、钢铁螺钉螺栓 |
| MURATA MACHINERY LTD | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 功能机器零件、织机零件附件 |
| Yu Hadano | 日本 | 2 | $169 | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Murata Automotive Plastic Components (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31 | 蓄电池零件、37.5瓦以下电机 |
| Murata Machinery, Ltd. | 中国 | 3 | $12 | 其他钢铁制品、其他人造染色织物 |
| Murata Machinery, Ltd. | 土耳其 | 2 | $4 | 棉机织布、其他纺织铺地制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $427.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Murata Parts Sales Ltd. | 日本 | 4 | $7.2K | 非纺织润滑剂、机械零件 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Murata Machinery, Ltd. | 日本 | 1 | $280 | 精梳棉纱、非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Murata Parts Sales Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-17 | 滚珠轴承 | Muratec C.C.S. Ltd. | 日本 | $51 |
| 2026-06-17 | 机械零件 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $317 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Muratec C.C.S. Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Muratec C.C.S. Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-06-17 | 工业陶瓷制品 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Murata Parts Sales Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Muratec C.C.S. Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-06-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Muratec C.C.S. Ltd. | 日本 | $59 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁管件 | Murata Parts Sales Ltd. | 日本 | $4 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $197 |