Murata Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MURATA MACHINERY VIệT NAM

260
进口笔数
17
出口笔数
$848.8K
进口金额
$510.2K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-24
最近出口
19
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $396.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2024-01进口 $10.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 5 笔出口 $396.0K · 2 笔2024-06进口 $14.8K · 8 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-07进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $267.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 5 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-09进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.8K · 6 笔出口 $73.3K · 5 笔2026-05进口 $15.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.5K · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2024-01进口 $10.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 5 笔出口 $396.0K · 2 笔2024-06进口 $14.8K · 8 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-07进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $267.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 5 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-09进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.8K · 6 笔出口 $73.3K · 5 笔2026-05进口 $15.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.5K · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313908840
企查查编码QVNNHQA043
成立日期2016-07-11
联系地址Số 58 Nguyễn Quý Đức, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MURATA MACHINERY VIỆT NAM
企业英文名称MURATA MACHINERY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58 Nguyễn Quý Đức, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02862810601
邮箱muratavn@murata.com.vn
传真02862810860
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本65.652亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
844839机械零件
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
846693机床零件
854370其他电气设备
854442带接头绝缘电线
902990仪表计数器零件
340319非纺织润滑剂
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本258$834.3K
中国24$5.5K
新加坡3$5.2K
泰国8$1.6K
德国2$1.4K
瑞士2$362
中国台湾3$233
捷克1$132
越南4$77
印度尼西亚2$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$502.7K
日本5$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murata Machinery, Ltd.日本106$490.5K机械零件、可互换冲压工具
Murata Parts Sales Ltd.日本77$198.9K机械零件、其他硫化橡胶制品
Muratec C.C.S. Ltd.日本58$137.7K机床零件、机床零件
Murata Machinery Ltd.日本10$11.1K机械零件、电器装置零件
Murata Machinery Singapore Pte. Ltd.新加坡2$6.2K印刷电路、钢铁螺钉螺栓
MURATA MACHINERY LTD中国台湾1$2.2K功能机器零件、织机零件附件
Yu Hadano日本2$169其他塑料制品、印刷标签
Murata Automotive Plastic Components (Shanghai) Co., Ltd.中国2$31蓄电池零件、37.5瓦以下电机
Murata Machinery, Ltd.中国3$12其他钢铁制品、其他人造染色织物
Murata Machinery, Ltd.土耳其2$4棉机织布、其他纺织铺地制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南5$427.0K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$67.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Murata Parts Sales Ltd.日本4$7.2K非纺织润滑剂、机械零件
Toyo Precision Co., Ltd.越南2$5.0K其他缝纫机零件、金属加工机刀
New Vietnam Co., Ltd.越南3$3.2K车辆离合器、金属加工机刀
Murata Machinery, Ltd.日本1$280精梳棉纱、非可锻铸铁件

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他钢铁制品Murata Parts Sales Ltd.中国$5
2026-06-17滚珠轴承Muratec C.C.S. Ltd.日本$51
2026-06-17机械零件Murata Machinery, Ltd.日本$317
2026-06-17其他钢铁制品Muratec C.C.S. Ltd.日本$20
2026-06-17非泡沫橡胶密封件Muratec C.C.S. Ltd.日本$28
2026-06-17工业陶瓷制品Murata Machinery, Ltd.日本$7
2026-06-17非泡沫橡胶密封件Murata Parts Sales Ltd.中国$25
2026-06-17非泡沫橡胶密封件Muratec C.C.S. Ltd.日本$37
2026-06-17钢铁螺钉螺栓Muratec C.C.S. Ltd.日本$59
2026-06-17其他钢铁管件Murata Parts Sales Ltd.日本$4

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24滚珠轴承New Vietnam Co., Ltd.越南$72
2026-06-24其他钢铁制品New Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-06-24非泡沫橡胶密封件New Vietnam Co., Ltd.越南$95
2026-06-24滚珠轴承New Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-06-24非泡沫橡胶密封件New Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-06-24非泡沫橡胶密封件New Vietnam Co., Ltd.越南$131
2026-06-24非泡沫橡胶密封件New Vietnam Co., Ltd.越南$99
2026-06-24其他钢铁制品New Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-06-24滚珠轴承New Vietnam Co., Ltd.越南$171
2026-06-24钢铁螺钉螺栓New Vietnam Co., Ltd.越南$197

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Murata Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →