Tupperware Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Tupperware Việt Nam

241
进口笔数
0
出口笔数
$3.57M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.0K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $154.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $224.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $263.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $154.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $224.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $263.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312343443
企查查编码QVNH6MWEFW
成立日期2013-06-21
联系地址số 288, đường Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TUPPERWARE VIỆT NAM
企业英文名称TUPPERWARE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 288, đường Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838207015
邮箱dotlt@tupperware.com
传真38207016
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本104.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
961700真空瓶及零件
732393不锈钢家用制品
821490刀具
820150单手修枝剪
210690其他食品制剂
481920非瓦楞折叠盒
820551家用手工工具
821000手动食品器具
842121水净化机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$2.58M
印度尼西亚57$676.8K
马来西亚21$195.8K
印度6$70.8K
葡萄牙2$45.9K
比利时2$151
韩国2$58
斯洛伐克1$9

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tupperware Products Inc.瑞士151$2.38M塑料餐具、染料颜料
Tupperware Products Inc.中国45$851.9K塑料餐具、不锈钢家用制品
Tupperware Products Inc.印度尼西亚14$231.4K塑料餐具
Tupperware Products Inc.马来西亚5$53.4K塑料餐具、手动食品器具
Tupperware Products Inc.印度3$48.4K塑料餐具
Tupperware Belgium比利时2$407塑料餐具、其他塑料制品
bda8f2fa72c75af09f2bd926bde06f062$320
Tupperware Brands Korea韩国2$58其他食品制剂、塑料餐具
Tupperware (China) Co., Ltd.中国3$22塑料餐具、橡塑模具
Tupperware Indonesia Services (Warehouse)印度尼西亚3$17塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-17其他纺织制品TUPPERWARE PRODUCTS INC中国$1.1K
2024-09-10塑料餐具TUPPERWARE PRODUCTS INC印度尼西亚$6.7K
2024-08-28塑料餐具TUPPERWARE PRODUCTS INC印度尼西亚$10.0K
2024-08-22塑料餐具TUPPERWARE PRODUCTS INC马来西亚$6.3K
2024-08-16塑料餐具TUPPERWARE PRODUCTS INC印度尼西亚$5.7K
2024-08-16塑料餐具TUPPERWARE PRODUCTS INC印度尼西亚$5.0K
2024-08-16塑料餐具TUPPERWARE PRODUCTS INC印度尼西亚$5.0K
2024-08-16塑料餐具TUPPERWARE PRODUCTS INC印度尼西亚$5.0K
2024-08-14塑料餐具TUPPERWARE PRODUCTS INC印度$8.8K
2024-08-08塑料餐具TUPPERWARE PRODUCTS INC印度尼西亚$3.1K

相关企业 · 同类产品

Tupperware Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →