Vietnam Intimex Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INTIMEX VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$939.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6URQ8R5 |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | Số 96 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INTIMEX JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 96 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842439423240 |
| 邮箱 | contact@intimexvietnam.vn |
| 传真 | +842439424250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,996.2206亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $922.4K |
| 泰国 | 1 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senyuan Furniture Group | 中国 | 7 | $732.1K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Diamond Life International Lighting Group Ltd. | 中国 | 2 | $149.5K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Beijing Sagacity Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 气动升降机、机械零件 |
| Apaiser Bathware (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.2K | 其他水泥制品、其他陶瓷洁具 |
| Ricardo Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 非LED电灯、非LED枝形吊灯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他水泥制品 | Apaiser Bathware (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-03 | 其他水泥制品 | Apaiser Bathware (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2025-07-31 | 卧室木家具 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $953 |
| 2025-07-31 | 金属框架软垫椅 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $13.2K |
| 2025-07-31 | 金属框架软垫椅 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-31 | 金属框架软垫椅 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-31 | 金属框架软垫椅 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-31 | 软垫木座椅 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $998 |
| 2025-07-31 | 卧室木家具 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-31 | 软垫木座椅 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $2.2K |