TCG Trading Services Corporation
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 1000-1500cc点燃式发动机车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TCG
88
进口笔数
0
出口笔数
$150.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700793446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WS51BE |
| 成立日期 | 2015-11-17 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TCG |
| 企业英文名称 | TCG TRADING SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989069497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870322 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870332 | 柴油车1500-2500毫升 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 68 | $144.74M |
| 韩国 | 19 | $5.64M |
| 中国 | 1 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Hyundai Motor Manufacturing Indonesia | 印度尼西亚 | 68 | $144.74M | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、1000cc以上活塞发动机 |
| Hyundai Motor Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $4.57M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Hyundai Motor Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.07M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Hyundai Motor Co. | 中国 | 1 | $28.9K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $261.3K |
| 2026-06-22 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.18M |
| 2026-06-15 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $23.9K |
| 2026-06-15 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $134.9K |
| 2026-06-15 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $92.3K |
| 2026-06-15 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $179.0K |
| 2026-06-15 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $67.5K |
| 2026-06-03 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $505.9K |
| 2026-06-03 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $261.3K |
| 2026-06-03 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $57.5K |