Duong Thien Long Express & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DươNG THIêN LONG EXPRESS & LOGISTICS
1
进口笔数
33
出口笔数
$1.5K
进口金额
$5.4K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2026-02-04
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312219936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F1EQG9 |
| 成立日期 | 2013-04-04 |
| 联系地址 | 21/20A Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG THIÊN LONG EXPRESS & LOGISTICS |
| 企业英文名称 | DUONG THIEN LONG EXPRESS & LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/20A Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84838113032 |
| 邮箱 | vuong.le@dtl-service.com |
| 官网 | www.dtl-service.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $3.8K |
| 加拿大 | 1 | $755 |
| 马来西亚 | 1 | $381 |
| 新加坡 | 12 | $332 |
| 法国 | 1 | $11 |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Van Express LLC | 美国 | 1 | $1.5K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trang Vo | 美国 | 3 | $1.1K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Khoa Dinh | 美国 | 2 | $955 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Le Quoc Cuong | 加拿大 | 1 | $755 | 智能手机、非铜绕组线 |
| Hena Sakura LLC | 美国 | 2 | $571 | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
| Thanh Nguyen | 美国 | 2 | $218 | 其他塑料制品、其他毛发制品 |
| International F & F (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $63 | 工业清洁制剂、洗发剂 |
| cce7876903cf2ab9db7cbf6eb14af0e7 | 2 | $44 | ||
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 2 | $36 | 其他精油、橙精油 | |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $27 | 其他食品制剂、其他精油 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7 | 其他乙酸酯、其他环烷酮 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 塑料家具 | LONG VAN EXPRESS LLC | 美国 | $1.5K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他鱼制品 | THANH NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2026-02-04 | 其他蔬菜制品 | THANH NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2026-02-04 | 其他蔬菜制品 | THANH NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2026-02-04 | 其他鱼制品 | THANH NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2026-02-04 | 其他食品制剂 | THANH NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2026-02-04 | 其他鱼制品 | THANH NGUYEN | 美国 | $7 |
| 2026-02-04 | 其他蔬菜制品 | THANH NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2026-02-04 | 其他鱼制品 | THANH NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2026-02-04 | 其他鱼制品 | THANH NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2026-02-04 | 混合调味料 | THANH NGUYEN | 美国 | $2 |