Nam Long Material & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị NAM LONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502420606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TW2CC6 |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | 791/9A Bình Gĩa, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ NAM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 791/9A Bình Gĩa, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84963071229 |
| 邮箱 | kdnamlongco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $970 |
| 新加坡 | 1 | $338 |
| 美国 | 1 | $335 |
| 丹麦 | 1 | $207 |
| 中国 | 1 | $140 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Westermo Data Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $970 | 通信设备、其他通信设备 |
| RS Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $338 | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| SYBA MULTIMEDIA INC | 美国 | 1 | $335 | 自动数据处理输入输出单元、固态存储设备 |
| TELCO ELECTRONICS A/S | 丹麦 | 1 | $207 | 测量仪器零件、光敏半导体二极管 |
| SEPA Europe GmbH | 德国 | 1 | $140 | 其他风扇、37.5W以上交直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 通信设备 | WESTERMO DATA COMMUNICATIONS PTE LTD | 瑞典 | $485 |
| 2025-09-12 | 通信设备 | WESTERMO DATA COMMUNICATIONS PTE LTD | 瑞典 | $485 |
| 2024-11-19 | 光敏半导体二极管 | TELCO ELECTRONICS A/S | 丹麦 | $138 |
| 2024-11-19 | 光敏半导体二极管 | TELCO ELECTRONICS A/S | 丹麦 | $69 |
| 2024-11-13 | 其他风扇 | SEPA EUROPE GMBH | 中国 | $140 |
| 2023-05-12 | 固态存储设备 | SYBA MULTIMEDIA INC | 美国 | $335 |
| 2023-03-04 | 其他电路开关装置 | RS COMPONENTS PTE LTD | 新加坡 | $338 |