Manh Dat Equipment Machinery Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Máy Mạnh Đạt
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$87.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105567364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWTS923 |
| 成立日期 | 2011-10-13 |
| 联系地址 | Đội 11, Xóm Hòa Bình, thôn Đại Áng, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY MẠNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MANH DAT EQUIPMENT MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 11, Xóm Hòa Bình, thôn Đại Áng, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842436687102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $78.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $66.2K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.9K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 肉类家禽加工机 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-02-26 | 家用炊具 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-02-25 | 家用炊具 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | — | $349 |
| 2026-02-25 | 肉类家禽加工机 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | — | $330 |
| 2026-01-23 | 家用炊具 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 贱金属配件 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-23 | 其他车辆 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $464 |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-23 | 家用炊具 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $463 |