MINH PHUC MECHANICAL MACHINING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí MINH PHúC
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.3K
出口金额
—
最近进口
2023-01-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702837475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS0PWP2 |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | 14/2 Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ MINH PHÚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUC MECHANICAL MACHINING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/2 Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 机床零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $630 |
| 2023-01-11 | 机床零件 | YOSHIMOTO FACTORY CO LTD | 日本 | $707 |