HANKOOK TOWER CRANE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hankook Tower Crane
2
进口笔数
0
出口笔数
$151.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3600899539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN120NKJ5 |
| 成立日期 | 2007-06-26 |
| 联系地址 | Đường 25B, KCN Nhơn trạch II, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANKOOK TOWER CRANE |
| 企业英文名称 | HANKOOK TOWER CRANE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23/2, ấp Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84384056691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 963亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 845949 | 非数控镗床 |
| 846594 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $151.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HANKOOK TOWER CRANE | 越南 | 2 | $151.8K | 喷砂机、电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 土方机械零件 | CONG TY TNHH HANKOOK TOWER CRANE | 韩国 | $252 |
| 2023-03-31 | 喷砂机 | CONG TY TNHH HANKOOK TOWER CRANE | 韩国 | $109.4K |
| 2023-03-31 | 木工机床 | CONG TY TNHH HANKOOK TOWER CRANE | 韩国 | $14.6K |
| 2023-03-31 | 非数控镗床 | CONG TY TNHH HANKOOK TOWER CRANE | 韩国 | $23.7K |
| 2023-03-31 | 土方机械零件 | CONG TY TNHH HANKOOK TOWER CRANE | 韩国 | $334 |
| 2023-03-31 | 电动绞车 | CONG TY TNHH HANKOOK TOWER CRANE | 韩国 | $3.4K |