Thanh Son General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tổng Hợp Thanh Sơn
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106669390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYVX1Y3 |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 1, ngõ 773, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THANH SƠN |
| 企业英文名称 | THANH SON GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngõ 773, đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84982274689 |
| 邮箱 | minhptt.hvnh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 19 | $1.55M |
| 中国 | 6 | $104.4K |
| 德国 | 5 | $93.4K |
| 印度 | 4 | $85.1K |
| 瑞士 | 1 | $24.5K |
| 法国 | 2 | $22.3K |
| 西班牙 | 1 | $16.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $1.73M | 高压继电器、电器装置零件 |
| Grid Solutions S.p.A. | 意大利 | 5 | $57.7K | 高压开关、电器装置零件 |
| HONGKONG FSPHOTONICS TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $46.9K | 非液体温度计 |
| Vietnam Trading And Distribution Company For Electrical Equipment | 西班牙 | 1 | $16.4K | 650kVA以下液体变压器 |
| Siemens Energy Ltd. Co. | 中国 | 1 | $12.4K | 高压电涌抑制器、高压开关 |
| 5cb5c08197a9fadf5a223aacb6cebe31 | 1 | $8.7K | ||
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $8.5K | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE Grid GmbH | 德国 | 1 | $6.0K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Huamao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 电气装置零件、可调转椅 |
| Siemens High Voltage Hangzhou | 中国 | 2 | $1.2K | 电器装置零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 电器装置零件 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 意大利 | $14.7K |
| 2026-03-11 | 可互换工具 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-03-11 | 可互换工具 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-02-23 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 法国 | $19.0K |
| 2025-12-31 | 电器装置零件 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 电器装置零件 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-12-31 | 电器装置零件 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2025-12-31 | 电器装置零件 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 印度 | $4.4K |
| 2025-12-31 | 电器装置零件 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2025-12-31 | 电器装置零件 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 印度 | $3.4K |