HYUNJIN C & T INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HYUNJIN C&T
4
进口笔数
0
出口笔数
$17.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108310744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXPM6J5 |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | BT20, ô đất TT2 Đô thị mới Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HYUNJIN C&T |
| 企业英文名称 | HYUNJIN C&T INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà vườn D5 Pandora, 53 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912418991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | 3 | $13.6K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Vallang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | $212 |
| 2025-12-29 | 其他芳香制剂 | HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | $43 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | $41 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | $49 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | $265 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | HYUNJIN C & T CO LTD | 韩国 | $37 |