Southern Foam Insulation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xốp Cách Nhiệt Phương Nam
6
进口笔数
384
出口笔数
$358.8K
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900851187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTJN26W |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | Km16, Quốc lộ 5, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XỐP CÁCH NHIỆT PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN FOAM INSULATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km16, Quốc lộ 5, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84983669696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $310.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $48.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 384 | $1.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinmar International LLC | 美国 | 5 | $310.8K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $48.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 177 | $1.24M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $265.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $159.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 39 | $51.0K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 16 | $48.9K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $44.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $39.0K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $9.6K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $9.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $50.8K |
| 2026-02-23 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $54.5K |
| 2025-09-27 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $57.2K |
| 2025-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $59.9K |
| 2024-09-18 | 轻质乙烯共聚物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $88.3K |
| 2023-07-11 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $48.0K |
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $24 |