Vinacom Marketing & Media Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiếp Thị Và Truyền Thông Vinacom
10
进口笔数
0
出口笔数
$345.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103178997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU599YTP |
| 成立日期 | 2009-01-02 |
| 联系地址 | P908 CT3A X2, khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP THỊ VÀ TRUYỀN THÔNG VINACOM |
| 企业英文名称 | VINACOM MARKETING AND MEDIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P908 CT3A X2, khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436416249 |
| 邮箱 | tiendung0027@gmail.com |
| 传真 | 0436416249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 701333 | 铅晶质饮杯 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $345.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $225.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Credit International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.1K | 其他娱乐用品、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 其他铝制品 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-09 | 其他纺织制品 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-07-09 | 其他铅晶玻璃器 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-07-09 | 纸板箱盒 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-07-09 | 带套铅笔蜡笔 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-07-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-07-09 | 贱金属装饰品 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $808 |
| 2025-07-09 | 圆珠笔 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-06-13 | 其他铅晶玻璃器 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-13 | 纤维纸板手提包 | GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $680 |