S.K. Food Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thực Phẩm S.K
163
进口笔数
0
出口笔数
$6.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301410345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVGDD32 |
| 成立日期 | 1996-05-30 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 20, KP4-Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM S.K |
| 企业英文名称 | S.K FOOD TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Đường 20, Khu Phố 39, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842837267320 |
| 邮箱 | salesFI@skvn.com |
| 传真 | +842837267593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 100 | $5.69M |
| 比利时 | 11 | $421.5K |
| 约旦 | 9 | $239.3K |
| 丹麦 | 14 | $156.7K |
| 德国 | 5 | $62.7K |
| 荷兰 | 3 | $47.6K |
| 菲律宾 | 7 | $42.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $22.8K |
| 北马其顿 | 1 | $19.5K |
| 美国 | 4 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intercontinental Specialty Fats Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 82 | $4.34M | 食用油脂制品、加工植物油 |
| JB Foods Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.32M | 可可脂油、无糖可可粉 |
| Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | 9 | $239.3K | 烘焙混合料面团、其他果仁制品 |
| Lactosan A | 丹麦 | 14 | $156.7K | 磨碎/粉化奶酪、其他食品制剂 |
| Elvir | 比利时 | 3 | $144.3K | 其他食品制剂 |
| Elvir | 比利时 | 2 | $129.4K | 其他食品制剂、黄油乳品 |
| Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | 3 | $58.8K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Oleon (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $51.5K | 其他化学制剂、其他羧酸衍生物 |
| DLA Naturals Inc. | 菲律宾 | 7 | $42.7K | 其他果仁制品、糖果 |
| PT Satoria Agro Industri | 印度尼西亚 | 3 | $20.7K | 甜饼干、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 烘焙混合料面团 | Backaldrin Arab Jordan Ltd. | 约旦 | $10.0K |