S.K. Food Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 食用油脂制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thực Phẩm S.K

176
进口笔数
0
出口笔数
$7.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $426.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $185.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $205.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $301.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $259.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $235.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $232.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $237.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $247.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $282.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $149.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $426.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $228.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $132.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $185.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $205.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $301.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $259.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $235.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $232.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $237.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $247.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $282.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $149.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $426.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $228.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $132.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301410345
企查查编码QVNVVGDD32
成立日期1996-05-30
联系地址Số 10 Đường 20, KP4-Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM S.K
企业英文名称S.K FOOD TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10 Đường 20, Khu Phố 39, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842837267320
邮箱salesFI@skvn.com
传真+842837267593
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151790食用油脂制品
040620磨碎/粉化奶酪
180500无糖可可粉
210690其他食品制剂
151620加工植物油
190120烘焙混合料面团
200799其他果仁制品
330210食品香料
350790其他酶制剂
210610蛋白浓缩物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚105$6.01M
比利时11$421.5K
约旦9$239.3K
丹麦17$222.5K
德国6$94.4K
荷兰4$64.0K
菲律宾7$42.7K
澳大利亚1$35.1K
印度尼西亚7$24.6K
北马其顿1$19.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTERCONTINENTAL SPECIALTY FATS马来西亚86$4.59M精炼棕榈油、加工植物油
JB Foods Global Pte. Ltd.新加坡16$1.39M可可脂油、无糖可可粉
ELVIR比利时7$378.0K人造黄油、其他食品制剂
Backaldrin Arab Jordan Ltd.约旦9$239.3K烘焙混合料面团、其他果仁制品
Lactosan A丹麦14$156.7K磨碎/粉化奶酪、其他食品制剂
Curt Georgi GmbH & KG德国4$90.5K食品香料、其他食品制剂
Lactosan A/S丹麦3$65.8K磨碎/粉化奶酪、406200
AB Mauri Netherlands B.V.荷兰4$64.0K其他酶制剂、烘焙混合料面团
Oleon (Asia Pacific) Sdn. Bhd.马来西亚6$51.5K其他化学制剂、其他羧酸衍生物
DLA Naturals Inc.菲律宾7$42.7K其他果仁制品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他酶制剂AB Mauri Netherlands B.V.荷兰$16.4K
2026-07-31食用油脂制品INTERCONTINENTAL SPECIALTY FATS马来西亚$60.4K
2026-07-30其他食品制剂RGF Applications Holland印度尼西亚$341
2026-07-30其他食品制剂RGF Applications Holland印度尼西亚$341
2026-07-30其他食品制剂RGF Applications Holland印度尼西亚$426
2026-07-30其他食品制剂RGF Applications Holland印度尼西亚$170
2026-07-30其他食品制剂RGF Applications Holland印度尼西亚$170
2026-07-30其他食品制剂RGF Applications Holland印度尼西亚$426
2026-07-22磨碎/粉化奶酪Lactosan A/S丹麦$7.4K
2026-07-22磨碎/粉化奶酪Lactosan A/S丹麦$9.9K

相关企业 · 同类产品

S.K. Food Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →