Lien Co Mechanical Production Trade Labor Protection Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属包头皮鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí SảN XUấT - THươNG MạI BảO Hộ LAO ĐộNG LIêN Cơ
3
进口笔数
0
出口笔数
$34.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315931891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN797RF5G |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | Số 116, Đường Số 1, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BẢO HỘ LAO ĐỘNG LIÊN CƠ |
| 企业英文名称 | LIEN CO MECHANICAL PRODUCTION - TRADE LABOR PROTECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145 Đường 47, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Hongsun Shoes Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 金属包头皮鞋、其他塑料制品 |
| Gaomi Shengjie Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 金属包头皮鞋、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 金属包头皮鞋 | RUIAN HONGSUN SHOES CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-07-03 | 瓦楞纸箱 | RUIAN HONGSUN SHOES CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2023-07-03 | 金属包头皮鞋 | RUIAN HONGSUN SHOES CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-03 | 金属包头皮鞋 | RUIAN HONGSUN SHOES CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-02-13 | 金属包头皮鞋 | GAOMI SHENGJIE SHOES CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-02-13 | 金属包头皮鞋 | GAOMI SHENGJIE SHOES CO.,LTD | 中国 | $8.4K |