GLORYHOME CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 拉制吹制玻璃片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhà Hưng Thịnh
5
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702361404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUVN4F1 |
| 成立日期 | 2015-05-13 |
| 联系地址 | Số 94, ấp Kiến An, Xã An Lập, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | GLORYHOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94, ấp Kiến An, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700490 | 拉制吹制玻璃片 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $4.2K |
| 越南 | 3 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 中国 | 5 | $4.2K | 其他合成短纤织物、其他钢铁管材 |
| CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 越南 | 3 | $2.2K | 拉制吹制玻璃片、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 中国 | $12 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 中国 | $52 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 中国 | $36 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 中国 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 中国 | $1 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 中国 | $36 |
| 2026-04-21 | 其他合成短纤织物 | CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 中国 | $10 |
| 2026-04-21 | 拉制吹制玻璃片 | CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 越南 | $83 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | CONG TY TNHH NHA HUNG THINH | 中国 | $5 |