Luyen Copy Machine Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Luyến Máy Sao Chép
53
进口笔数
1
出口笔数
$2.41M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2024-03-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307970632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMQ9FC4 |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | 105/4 F Lê Văn Khương, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LUYẾN MÁY SAO CHÉP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105/4 F Lê Văn Khương, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836022628 |
| 传真 | 0836022628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 854232 | 存储器芯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.35M |
| 韩国 | 5 | $57.7K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inprez Imaging (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.51M | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Sinotron United Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $587.3K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Huai'an Calway Opto Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $131.2K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Zhuhai Kexing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.3K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Huai'an Gantech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 其他印刷机零件 |
| China AEBO Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 打字机色带、黑色印刷墨水 |
| Xiamen Bobaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 聚氨酯纺织物、其他印刷机零件 |
| Inprez Imaging (Zhongshan) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $119 | 其他印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotron United Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他印刷机零件 | Sinotron United Pte. Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-06-23 | 照相化学制剂 | Sinotron United Pte. Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-06-23 | 其他印刷机零件 | Sinotron United Pte. Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-06-23 | 其他印刷机零件 | Sinotron United Pte. Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-06-23 | 其他印刷机零件 | Sinotron United Pte. Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-23 | 其他印刷机零件 | Sinotron United Pte. Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-06-23 | 其他印刷机零件 | Sinotron United Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 其他印刷机零件 | Sinotron United Pte. Ltd. | 中国 | $335 |
| 2026-06-23 | 其他印刷机零件 | Sinotron United Pte. Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-06-23 | 其他印刷机零件 | Sinotron United Pte. Ltd. | 中国 | $380 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 其他印刷机零件 | Sinotron United Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.1K |