An Binh Import Export Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他矿物加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ AN BìNH
137
进口笔数
0
出口笔数
$3.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001120975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9GQCPT |
| 成立日期 | 2017-08-25 |
| 联系地址 | Số nhà 01, ngõ 143, phố Bồ Xuyên, tổ 6, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, ngõ 143, phố Bồ Xuyên, tổ 6, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934352732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $3.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Haigong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.05M | 其他矿物加工机床、石材磨床 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 42 | $896.2K | ||
| Zhejiang Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 11 | $223.1K | 聚合物胶粘剂 |
| Zhejiang Haigong Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $88.9K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
| Zhejiang Haigong Machinery Co., Ltd. | 1 | $25.1K | 其他矿物加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | ZHEJIANG HAIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | ZHEJIANG HAIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | ZHEJIANG HAIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | ZHEJIANG HAIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | ZHEJIANG HAIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | ZHEJIANG HAIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | ZHEJIANG HAIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | ZHEJIANG HAIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | ZHEJIANG HAIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 石材磨床 | ZHEJIANG HAIGONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |