TUAN TU LAO CAI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 6mm以上铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TUấN Tú LàO CAI
2
进口笔数
18
出口笔数
$44.8K
进口金额
$13.54M
出口金额
2024-12-07
最近进口
2023-11-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300802645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEQS9KS |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | Số nhà 481, đường Trần Đại Nghĩa, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN TÚ LÀO CAI |
| 企业英文名称 | TUAN TU LAO CAI IMPORT EXPORT TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 481, đường Trần Đại Nghĩa, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84986356686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $44.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $12.04M |
| 越南 | 2 | $1.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNMING HENGDA FEED CO LTD | 中国 | 2 | $44.8K | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | 16 | $12.04M | 6mm以上铜丝 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 越南 | 2 | $1.50M | 6mm以上铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 猫狗饲料 | KUNMING HENGDA FEED CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-12-07 | 猫狗饲料 | KUNMING HENGDA FEED CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-10-26 | 猫狗饲料 | KUNMING HENGDA FEED CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-10-26 | 猫狗饲料 | KUNMING HENGDA FEED CO LTD | 中国 | $388 |
| 2024-10-26 | 猫狗饲料 | KUNMING HENGDA FEED CO LTD | 中国 | $798 |
| 2024-10-26 | 猫狗饲料 | KUNMING HENGDA FEED CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 6mm以上铜丝 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | $714.5K |
| 2023-04-27 | 粗铜导线 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | $759.5K |
| 2023-04-21 | 6mm以上铜丝 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | $764.4K |
| 2023-04-18 | 粗铜导线 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | $768.8K |
| 2023-04-17 | 粗铜导线 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | $761.8K |
| 2023-04-13 | 粗铜导线 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | $759.7K |
| 2023-04-11 | 粗铜导线 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | $759.0K |
| 2023-04-04 | 粗铜导线 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | $756.9K |
| 2023-04-03 | 6mm以上铜丝 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | $762.7K |
| 2023-03-28 | 粗铜导线 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONG HUE PHAT THANH PHO KHUC TINH | 中国 | $757.9K |