Premium Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PREMIUM DISTRIBUTION
- 邮箱4
456
进口笔数
12
出口笔数
$9.91M
进口金额
$135.0K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-12-11
最近出口
93
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309994886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VU47YM |
| 成立日期 | 2010-04-17 |
| 联系地址 | 154-156 Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PREMIUM DISTRIBUTION |
| 企业英文名称 | PREMIUM DISTRIBUTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84947568181 |
| 邮箱 | info@premiumdistribution.vn |
| 官网 | premiumdistribution.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 650610 | 安全帽 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 650610 | 安全帽 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 266 | $5.04M |
| 美国 | 111 | $2.35M |
| 中国台湾 | 167 | $1.59M |
| 柬埔寨 | 41 | $269.4K |
| 英国 | 17 | $168.5K |
| 越南 | 22 | $103.9K |
| 印度尼西亚 | 7 | $97.4K |
| 葡萄牙 | 11 | $73.9K |
| 荷兰 | 19 | $66.8K |
| 意大利 | 13 | $63.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $123.8K |
| 新加坡 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trek Bicycle Corporation | 中国 | 74 | $3.75M | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Trek Bicycle Corporation | 美国 | 78 | $2.47M | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Gu Energy Labs | 美国 | 38 | $1.00M | 其他食品制剂、糖果 |
| TREK BICYCLE CORP ORATION | 中国台湾 | 29 | $637.6K | 非机动自行车、电动摩托车 |
| MUC-OFF LIMITED | 英国 | 17 | $177.6K | 扫帚刷子、其他润滑剂 |
| TIFOSI OPTICS, INC | 中国台湾 | 14 | $168.7K | 太阳镜、其他木家具 |
| SRAM LLC | 中国台湾 | 20 | $146.9K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| Bell Sports Inc. | 中国 | 17 | $131.6K | 安全帽、体育器材 |
| Wahoo Fitness | 马来西亚 | 11 | $108.6K | 体育器材、自行车零件 |
| MUC OF F Co., Ltd. | 中国 | 10 | $20.5K | 阀门龙头、扫帚刷子 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flying Bikes Shop | 柬埔寨 | 7 | $96.4K | 其他食品制剂、自行车内胎 |
| Thay Sovanna | 柬埔寨 | 2 | $14.3K | 锂离子电池 |
| PROBIKE | 新加坡 | 1 | $11.2K | 锂离子电池 |
| Probike | 柬埔寨 | 1 | $6.9K | 锂离子电池 |
| Flying Bikes 2 | 柬埔寨 | 1 | $6.3K | 夹心巧克力块≤2kg、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 男式合成纤维裤 | Hangzhou Sike Boyu Brothers Clothing Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-06-23 | 男式合成纤维裤 | Hangzhou Sike Boyu Brothers Clothing Co., Ltd. | 中国 | $474 |
| 2026-06-23 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-06-23 | 体育器材 | Wahoo Fitness, LLC | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $628 |
| 2026-06-23 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-06-23 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-06-23 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 非机动自行车 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $314 |
| 2026-06-23 | 男式合成纤维裤 | Hangzhou Sike Boyu Brothers Clothing Co., Ltd. | 中国 | $158 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 安全帽 | FLYING BIKES 2 | 柬埔寨 | $23 |
| 2025-12-11 | 自行车内胎 | FLYING BIKES 2 | 柬埔寨 | $65 |
| 2025-12-11 | 夹心巧克力块≤2kg | FLYING BIKES 2 | 柬埔寨 | $27 |
| 2025-12-11 | 安全帽 | FLYING BIKES 2 | 柬埔寨 | $18 |
| 2025-12-11 | 塑纺容器 | FLYING BIKES 2 | 柬埔寨 | $63 |
| 2025-12-11 | 自行车内胎 | FLYING BIKES 2 | 柬埔寨 | $25 |
| 2025-12-11 | 夹心巧克力块≤2kg | Flying Bikes 2 | 柬埔寨 | $27 |
| 2025-12-11 | 安全帽 | FLYING BIKES 2 | 柬埔寨 | $106 |
| 2025-12-11 | 安全帽 | FLYING BIKES 2 | 柬埔寨 | $12 |
| 2025-12-11 | 其他食品制剂 | Flying Bikes 2 | 柬埔寨 | $311 |