Premium Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 非机动自行车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PREMIUM DISTRIBUTION

456
进口笔数
12
出口笔数
$9.91M
进口金额
$135.0K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-12-11
最近出口
93
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $416.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $370.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $294.2K · 12 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $351.8K · 12 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-01进口 $261.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $291.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $242.0K · 8 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-06进口 $196.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $354.0K · 14 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-08进口 $251.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $319.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $339.2K · 14 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $271.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $155.4K · 9 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-02进口 $103.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.7K · 12 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-05进口 $150.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $372.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.2K · 12 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-08进口 $153.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $262.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.8K · 6 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-12进口 $151.1K · 12 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-01进口 $168.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $416.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $90.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $110.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $370.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $294.2K · 12 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $351.8K · 12 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-01进口 $261.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $291.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $242.0K · 8 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-06进口 $196.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $354.0K · 14 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-08进口 $251.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $319.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $339.2K · 14 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $271.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $155.4K · 9 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-02进口 $103.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.7K · 12 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-05进口 $150.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $372.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.2K · 12 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-08进口 $153.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $262.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.8K · 6 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-12进口 $151.1K · 12 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-01进口 $168.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $416.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $90.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $110.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309994886
企查查编码QVN7VU47YM
成立日期2010-04-17
联系地址154-156 Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PREMIUM DISTRIBUTION
企业英文名称PREMIUM DISTRIBUTION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84947568181
邮箱info@premiumdistribution.vn
官网premiumdistribution.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871200非机动自行车
871499其他自行车零件
392690其他塑料制品
210690其他食品制剂
871491自行车车架零件
650610安全帽
731822非螺纹垫圈
851210自行车照明设备
900410太阳镜
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
401320自行车内胎
650610安全帽
340399其他润滑剂
871499其他自行车零件
180631夹心巧克力块≤2kg
350699其他粘合剂≤1kg
850760锂离子电池
180690其他含可可食品
340250零售清洁粉剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国266$5.04M
美国111$2.35M
中国台湾167$1.59M
柬埔寨41$269.4K
英国17$168.5K
越南22$103.9K
印度尼西亚7$97.4K
葡萄牙11$73.9K
荷兰19$66.8K
意大利13$63.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨11$123.8K
新加坡1$11.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trek Bicycle Corporation中国74$3.75M非机动自行车、其他自行车零件
Trek Bicycle Corporation美国78$2.47M非机动自行车、其他自行车零件
Gu Energy Labs美国38$1.00M其他食品制剂、糖果
TREK BICYCLE CORP ORATION中国台湾29$637.6K非机动自行车、电动摩托车
MUC-OFF LIMITED英国17$177.6K扫帚刷子、其他润滑剂
TIFOSI OPTICS, INC中国台湾14$168.7K太阳镜、其他木家具
SRAM LLC中国台湾20$146.9K其他自行车零件、自行车制动器及零件
Bell Sports Inc.中国17$131.6K安全帽、体育器材
Wahoo Fitness马来西亚11$108.6K体育器材、自行车零件
MUC OF F Co., Ltd.中国10$20.5K阀门龙头、扫帚刷子

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flying Bikes Shop柬埔寨7$96.4K其他食品制剂、自行车内胎
Thay Sovanna柬埔寨2$14.3K锂离子电池
PROBIKE新加坡1$11.2K锂离子电池
Probike柬埔寨1$6.9K锂离子电池
Flying Bikes 2柬埔寨1$6.3K夹心巧克力块≤2kg、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23男式合成纤维裤Hangzhou Sike Boyu Brothers Clothing Co., Ltd.中国$95
2026-06-23男式合成纤维裤Hangzhou Sike Boyu Brothers Clothing Co., Ltd.中国$474
2026-06-23非机动自行车PT INSERASENA印度尼西亚$3.1K
2026-06-23体育器材Wahoo Fitness, LLC中国$2.2K
2026-06-23非机动自行车PT INSERASENA印度尼西亚$628
2026-06-23非机动自行车PT INSERASENA印度尼西亚$3.1K
2026-06-23非机动自行车PT INSERASENA印度尼西亚$3.9K
2026-06-23非机动自行车PT INSERASENA印度尼西亚$2.2K
2026-06-23非机动自行车PT INSERASENA印度尼西亚$314
2026-06-23男式合成纤维裤Hangzhou Sike Boyu Brothers Clothing Co., Ltd.中国$158

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11安全帽FLYING BIKES 2柬埔寨$23
2025-12-11自行车内胎FLYING BIKES 2柬埔寨$65
2025-12-11夹心巧克力块≤2kgFLYING BIKES 2柬埔寨$27
2025-12-11安全帽FLYING BIKES 2柬埔寨$18
2025-12-11塑纺容器FLYING BIKES 2柬埔寨$63
2025-12-11自行车内胎FLYING BIKES 2柬埔寨$25
2025-12-11夹心巧克力块≤2kgFlying Bikes 2柬埔寨$27
2025-12-11安全帽FLYING BIKES 2柬埔寨$106
2025-12-11安全帽FLYING BIKES 2柬埔寨$12
2025-12-11其他食品制剂Flying Bikes 2柬埔寨$311

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Premium Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →