Ba Hung Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Bá Hùng
45
进口笔数
0
出口笔数
$217.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302946890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFBE2YH |
| 成立日期 | 2003-04-22 |
| 联系地址 | 8/11A Chánh Hưng, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ BÁ HÙNG |
| 企业英文名称 | BA HUNG TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/11A Chánh Hưng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842854310882 |
| 邮箱 | info@bahung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $126.4K |
| 德国 | 2 | $53.8K |
| 英国 | 7 | $15.3K |
| 日本 | 2 | $11.7K |
| 西班牙 | 1 | $5.9K |
| 加拿大 | 1 | $2.1K |
| 中国台湾 | 1 | $935 |
| 奥地利 | 1 | $852 |
| 美国 | 1 | $388 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMETEK GmbH | 德国 | 2 | $53.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| Mogami Wire & Cable Corp. | 日本 | 2 | $11.7K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Auditel Systems Ltd. | 英国 | 2 | $9.6K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Audio Visual Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $9.2K | 通信设备、其他通信设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Cloud Electronics Ltd. | 英国 | 4 | $5.2K | 单个扬声器、其他电气设备 |
| SHENZHEN ROLSTONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.4K | 音频放大器 |
| E-C-TONG Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 音频设备零件、其他电气设备 |
| StudioKing Sound & Instrument (Asia) Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 音频设备零件、单个扬声器 |
| Shenzhen Lenkeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $809 | 通信设备、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电声扩音机组 | UNITEC INDUSTRIES LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-20 | 电声扩音机组 | UNITEC INDUSTRIES LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-20 | 其他录音设备 | UNITEC INDUSTRIES LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-20 | 其他录音设备 | UNITEC INDUSTRIES LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-18 | 电声扩音机组 | ENPING HONGBO AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-18 | 电声扩音机组 | ENPING HONGBO AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-18 | 电声扩音机组 | ENPING HONGBO AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-18 | 电声扩音机组 | ENPING HONGBO AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-28 | 音频放大器 | CLOUD ELECTRONICS LTD | 英国 | $450 |
| 2025-12-28 | 麦克风及支架 | E-C-TONG Electronics Co., Ltd. | 中国 | $440 |