My Thanh VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ THàNH VN
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702860523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ281UK |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 928, tờ bản đồ số 35, khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ THÀNH VN |
| 企业英文名称 | MY THANH VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 928, tờ bản đồ số 35, khu phố Bình Chánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842743639584 |
| 邮箱 | meichengvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Maxwell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.59M | 聚丙烯短纤、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | SUZHOU MAXWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | SUZHOU MAXWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2026-04-07 | 初级形态聚酰胺 | SUZHOU MAXWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62.8K |
| 2026-04-07 | 初级形态聚酰胺 | SUZHOU MAXWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62.8K |
| 2026-03-30 | 聚丙烯聚合物 | SUZHOU MAXWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-03-18 | 初级形态聚酰胺 | SUZHOU MAXWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2025-12-05 | 滚珠轴承 | SUZHOU MAXWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | SUZHOU MAXWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-05 | 初级形态聚酰胺 | SUZHOU MAXWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | SUZHOU MAXWELL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |