Khang Thinh XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK KHANG THịNH
43
进口笔数
0
出口笔数
$584.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102459138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM511SJN |
| 成立日期 | 2007-11-07 |
| 联系地址 | Thôn Kiêu Kỵ, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiêu Kỵ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842436782574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $584.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Dahai Plastic Co., Ltd. | 中国 | 15 | $173.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $139.6K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangyin Jiangdong Plastics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.1K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.4K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Jiangyin Longlida Artificial Leather Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Yiwu Zhengjin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Jiangyin Yicheng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| CWA Shares Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他牛马皮革、PVC涂层织物 |
| Jiangsu Grandsun New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | PVC塑料板材、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | PVC塑料板材 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-27 | PVC涂层织物 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-11-25 | PVC涂层织物 | JIANGYIN LONGLIDA ARTIFICIAL LEATHER CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-09-04 | PVC涂层织物 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-08-19 | PVC塑料板材 | JIANGSU DAHAI PLASTIC CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-06-03 | 聚氯乙烯涂层布 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-05-28 | 增塑聚氯乙烯板 | JIANGSU GRANDSUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-04-09 | PVC塑料板材 | JIANGSU DAHAI PLASTIC CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-04-02 | 聚氯乙烯涂层布 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-03-27 | 治疗按摩器具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $570 |