AVTS Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AVTS
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107866056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XC9SDX |
| 成立日期 | 2017-05-29 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 109 Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AVTS |
| 企业英文名称 | AVTS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84989257647 |
| 邮箱 | trongphu0202@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 10 | $1.00M |
| 美国 | 2 | $341.6K |
| 中国台湾 | 3 | $177.9K |
| 中国 | 18 | $78.5K |
| 新加坡 | 1 | $23.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 763e47491cd641d89f500cfc1023acae | 3 | $779.5K | ||
| 969b0cb2b2e6cb039e787f35993a0949 | 12 | $433.9K | ||
| CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 美国 | 1 | $324.9K | 通信设备零件、电影放映机零件 |
| INFOBIT AV PTE. LTD. | 新加坡 | 13 | $37.6K | 通信设备、电力控制板 |
| YIWU ZHENHUI TRADE CO | 中国香港 | 1 | $23.1K | 通信设备 |
| MK LED SCREEN (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 非液晶/OLED显示模组 |
| Nexgl Technologies FZCO | 阿联酋 | 1 | $7.5K | 其他自动数据处理部件 |
| Infobit AV Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 通信设备、音频放大器 |
| Shenzhen IVS Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | INFOBIT AV PTE. LTD. | 中国 | $98 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | INFOBIT AV PTE. LTD. | 中国 | $140 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | INFOBIT AV PTE. LTD. | 中国 | $45 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | INFOBIT AV PTE. LTD. | 中国 | $98 |
| 2026-04-03 | 其他电气设备 | INFOBIT AV PTE. LTD. | 中国 | $779 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | INFOBIT AV PTE. LTD. | 中国 | $218 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | INFOBIT AV PTE. LTD. | 中国 | $45 |
| 2026-04-03 | 其他电气设备 | INFOBIT AV PTE. LTD. | 中国 | $779 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | INFOBIT AV PTE. LTD. | 中国 | $140 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | INFOBIT AV PTE. LTD. | 中国 | $218 |