AVTS Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AVTS

34
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $754.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $995 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $324.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $754.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $995 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $324.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $754.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107866056
企查查编码QVN4XC9SDX
成立日期2017-05-29
联系地址Số 9, ngõ 109 Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AVTS
企业英文名称AVTS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84989257647
邮箱trongphu0202@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
852859非CRT显示器
851840音频放大器
854442带接头绝缘电线
852990通信设备零件
847149其他自动数据处理系统
847180其他自动数据处理部件
847141含CPU和I/O的ADP设备
852499非液晶/OLED显示模组

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其10$1.00M
美国2$341.6K
中国台湾3$177.9K
中国18$78.5K
新加坡1$23.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
763e47491cd641d89f500cfc1023acae3$779.5K
969b0cb2b2e6cb039e787f35993a094912$433.9K
CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC.美国1$324.9K通信设备零件、电影放映机零件
INFOBIT AV PTE. LTD.新加坡13$37.6K通信设备、电力控制板
YIWU ZHENHUI TRADE CO中国香港1$23.1K通信设备
MK LED SCREEN (HK) Co., Ltd.中国1$8.8K非液晶/OLED显示模组
Nexgl Technologies FZCO阿联酋1$7.5K其他自动数据处理部件
Infobit AV Pte. Ltd.中国1$4.0K通信设备、音频放大器
Shenzhen IVS Technology Co., Ltd.中国1$2.1K通信设备零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03带接头绝缘电线INFOBIT AV PTE. LTD.中国$98
2026-04-03带接头绝缘电线INFOBIT AV PTE. LTD.中国$140
2026-04-03带接头绝缘电线INFOBIT AV PTE. LTD.中国$45
2026-04-03带接头绝缘电线INFOBIT AV PTE. LTD.中国$98
2026-04-03其他电气设备INFOBIT AV PTE. LTD.中国$779
2026-04-03电力控制板INFOBIT AV PTE. LTD.中国$218
2026-04-03带接头绝缘电线INFOBIT AV PTE. LTD.中国$45
2026-04-03其他电气设备INFOBIT AV PTE. LTD.中国$779
2026-04-03带接头绝缘电线INFOBIT AV PTE. LTD.中国$140
2026-04-03电力控制板INFOBIT AV PTE. LTD.中国$218

相关企业 · 同类产品

AVTS Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →