HT Lang Son Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HT LạNG SơN
108
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900887670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JWRWVR |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số 119, đường Hùng Vương, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | HT LANG SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 119, đường Hùng Vương, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 0941590999 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $2.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 107 | $2.01M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $5.8K | 毡无纺布机械、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 针叶燃料木 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-04-09 | 毡无纺布机械 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-04-09 | 毡无纺布机械 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-03-29 | 毡无纺布机械 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-29 | 毡无纺布机械 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-29 | 纺织物处理机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-03-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-03-28 | 其他焊接机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-03-28 | 木材研磨机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-03-28 | 塑料纺织箱盒 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |