Hung Phat Vietnam Tires Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 车轮零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LốP HưNG PHáT VIệT NAM

139
进口笔数
0
出口笔数
$5.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $506.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $345.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $222.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $255.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $281.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $140.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $306.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $162.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $506.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $478.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $295.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $371.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $283.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $408.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $345.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $222.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $255.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $281.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $140.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $306.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $162.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $506.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $478.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $295.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $371.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $283.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $408.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901140154
企查查编码QVN5N3VCC3
成立日期2023-05-17
联系地址Thôn Lực Điền, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LỐP HƯNG PHÁT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84869989279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870870车轮零件
401120公交卡车轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$5.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd.中国87$4.10M车轮零件、家具配件
Hefei Wanli Tire Co., Ltd.中国52$1.66M公交卡车轮胎、新汽车轮胎

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28车轮零件HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD中国$12.1K
2026-04-28车轮零件HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD中国$4.0K
2026-04-28车轮零件HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-28车轮零件HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD中国$2.4K
2026-04-28车轮零件HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD中国$2.7K
2026-04-28车轮零件HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD中国$5.4K
2026-04-28车轮零件HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD中国$10.8K
2026-04-28车轮零件HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD中国$820
2026-04-28车轮零件HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD中国$10.8K
2026-04-28车轮零件HEFEI WANLI TIRE CO.,LTD中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Vietnam Tires Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →