C Medic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN C-MEDIC
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316892356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN192U7TG |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN C-MEDIC |
| 企业英文名称 | C-MEDIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842822407899 |
| 邮箱 | info@c-medic.vn |
| 官网 | www.c-medic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846592 | 木工机床 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen UP3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 其他牙科器械、铣削工具 |
| Cuitop Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $44 | 其他塑料制品、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他塑料制品 | Cuitop Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2024-12-25 | 阀门龙头 | Cuitop Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2024-12-25 | 其他塑料制品 | Cuitop Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2024-12-25 | 其他塑料制品 | Cuitop Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2024-12-25 | 其他电气开关 | Cuitop Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2024-12-25 | 其他电气开关 | Cuitop Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2024-07-08 | 工业电炉 | Shenzhen UP3D Tech Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-04 | 木工机床 | Shenzhen UP3D Tech Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2024-07-04 | 其他风扇 | Shenzhen UP3D Tech Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-07-04 | 数据处理机 | Shenzhen UP3D Tech Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |