JW Stone Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JW STONE VIệT NAM
203
进口笔数
488
出口笔数
$5.26M
进口金额
$11.75M
出口金额
2024-09-17
最近进口
2024-11-29
最近出口
22
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702792496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX390956 |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Lô E5-1 ( Khu B4), Đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JW STONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JW STONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E5-1 (Khu B4), Đường D9, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84969855160 |
| 邮箱 | ryan@novastonevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 250610 | 石英 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940390 | 940390 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $5.09M |
| 越南 | 22 | $169.9K |
| 美国 | 1 | $233 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 453 | $10.69M |
| 中国香港 | 22 | $451.4K |
| 越南 | 28 | $381.9K |
| 中国 | 20 | $160.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $47.3K |
| 智利 | 1 | $26.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $37 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Common Interest Ltd. | 中国 | 57 | $1.73M | 石英、加强石制瓦片 |
| Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 38 | $770.5K | 石英、切割大理石 |
| Handtop Building Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $556.9K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Baoni Trading Ltd. | 中国 | 29 | $532.7K | 瓷制卫生洁具、塑料卫浴器具 |
| Xiamen Inmaain New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $474.2K | 其他不饱和聚酯、其他粘合剂≤1kg |
| Jinjiang Shitelaiji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $195.7K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Fujian Sealinke Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $178.3K | 其他不饱和聚酯、加强石制瓦片 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 20 | $161.7K | 不锈钢洗涤槽、非办公金属家具 |
| Guangzhou Xinyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.9K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Common Interest Ltd. | 中国 | 4 | $88.5K | 加强石制瓦片 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestview International Co. | 越南 | 296 | $7.96M | 其他木家具、非木制家具件 |
| Yuan Lian Nan Trade | 越南 | 112 | $2.34M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Hongkong Leva Ltd. | 中国 | 16 | $237.0K | 加强石制瓦片、非木制家具件 |
| Distinction Hospitality | 美国 | 13 | $231.0K | 其他木家具、加强石制瓦片 |
| Fusion Kitchen Stone Wholesales Inc. | 美国 | 14 | $205.4K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Siwu Escotta Co., Ltd. | 越南 | 4 | $124.2K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Stone Valley USA, LLC | 美国 | 3 | $95.3K | 其他水泥制品、非木制家具件 |
| Stone Mast Co., Ltd. | 越南 | 3 | $88.8K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Siwu Escotta Co., Ltd. | 美国 | 4 | $85.2K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| MGM Resorts International Design | 美国 | 4 | $18.3K | 加强石制瓦片、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 加强石制瓦片 | YUAN LIAN NAN TRADE | 越南 | $38 |
| 2024-09-17 | 加强石制瓦片 | YUAN LIAN NAN TRADE | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-17 | 加强石制瓦片 | YUAN LIAN NAN TRADE | 越南 | $130 |
| 2024-09-17 | 加强石制瓦片 | YUAN LIAN NAN TRADE | 越南 | $948 |
| 2024-09-17 | 加强石制瓦片 | YUAN LIAN NAN TRADE | 越南 | $35 |
| 2024-09-17 | 加强石制瓦片 | YUAN LIAN NAN TRADE | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-31 | 不锈钢洗涤槽 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-31 | 不锈钢洗涤槽 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $706 |
| 2024-08-31 | 不锈钢洗涤槽 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $174 |
| 2024-08-31 | 不锈钢洗涤槽 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.4K |
出口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 加强石制瓦片 | MG CONSTRUCTION & RENOVATION LLC22 LAMP POST LN | 越南 | $9.7K |
| 2024-11-29 | 加强石制瓦片 | MG CONSTRUCTION & RENOVATION LLC22 LAMP POST LN | 越南 | $25.1K |
| 2024-09-10 | 加强石制瓦片 | SIWU ESCOTTA CO LTD | 越南 | $860 |
| 2024-09-10 | 加强石制瓦片 | SIWU ESCOTTA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-10 | 加强石制瓦片 | SIWU ESCOTTA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-10 | 加强石制瓦片 | SIWU ESCOTTA CO LTD | 越南 | $613 |
| 2024-09-10 | 加强石制瓦片 | SIWU ESCOTTA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2024-09-10 | 加强石制瓦片 | SIWU ESCOTTA CO LTD | 越南 | $962 |
| 2024-09-10 | 加强石制瓦片 | SIWU ESCOTTA CO LTD | 越南 | $666 |
| 2024-09-10 | 加强石制瓦片 | SIWU ESCOTTA CO LTD | 越南 | $1.9K |