Hoang Phan Technical Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁卫浴器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HOàNG PHAN

19
进口笔数
0
出口笔数
$78.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317515960
企查查编码QVNF8TD7AU
成立日期2022-10-12
联系地址240/31 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG PHAN
企业英文名称HOANG PHAN TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址240/31 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84936058304
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732490钢铁卫浴器具
740919精炼铜板
830250贱金属帽架
850440静止变流器
853222铝电解电容
853590其他高压电路装置
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
841459其他风扇
847141含CPU和I/O的ADP设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$78.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changshu Ansheng Business Department中国2$30.9K精炼铜板
Sichuan Oneket Science & Technology Co., Ltd.中国3$14.8K静止变流器、电力控制板
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$12.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国3$8.0K其他塑料制品、电力控制板
Kaer Technology Co., Ltd.中国1$4.9K其他电路开关装置、其他塑料制品
Wenzhou Kortai International Trading Co., Ltd.中国1$3.3K自动断路器、压力测量仪
Yueqing Xianglang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$1.6K其他电气开关、其他电路开关装置
Wenzhou Yafei Aluminum Products Co., Ltd.中国1$1.2K阀门龙头、钢铁卫浴器具
SICHUAN ONEKET SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$927含CPU和I/O的ADP设备、其他自动控制仪
Ningbo Capwin Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$495电容器零件、聚丙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他塑料制品KAER TECHNOLOGY CO LTD中国$16
2026-04-08其他塑料制品KAER TECHNOLOGY CO LTD中国$16
2026-04-08其他塑料制品KAER TECHNOLOGY CO LTD中国$12
2026-04-08其他塑料制品KAER TECHNOLOGY CO LTD中国$12
2026-04-08其他塑料制品KAER TECHNOLOGY CO LTD中国$15
2026-04-08其他塑料制品KAER TECHNOLOGY CO LTD中国$15
2026-04-08其他塑料制品KAER TECHNOLOGY CO LTD中国$19
2026-04-08其他塑料制品KAER TECHNOLOGY CO LTD中国$13
2026-04-08其他塑料制品KAER TECHNOLOGY CO LTD中国$19
2026-04-08其他塑料制品KAER TECHNOLOGY CO LTD中国$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Phan Technical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →