Hoang Phan Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HOàNG PHAN
- 邮箱2
19
进口笔数
0
出口笔数
$78.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317515960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8TD7AU |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | 240/31 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG PHAN |
| 企业英文名称 | HOANG PHAN TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240/31 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84936058304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $78.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Ansheng Business Department | 中国 | 2 | $30.9K | 精炼铜板 |
| Sichuan Oneket Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Wenzhou Kortai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 自动断路器、压力测量仪 |
| Yueqing Xianglang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Wenzhou Yafei Aluminum Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| SICHUAN ONEKET SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $927 | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动控制仪 |
| Ningbo Capwin Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $495 | 电容器零件、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KAER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KAER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KAER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KAER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KAER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KAER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KAER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KAER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KAER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KAER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |