Viet Haus Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 碎肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIET HAUS

7
进口笔数
24
出口笔数
$20.9K
进口金额
$771.1K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6 · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 1 笔2025-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10 · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5 · 1 笔出口 $120.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6 · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 1 笔2025-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10 · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5 · 1 笔出口 $120.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316128969
企查查编码QVN05DFN8S
成立日期2020-02-05
联系地址Tầng trệt, tòa nhà VCCI, 171 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIET HAUS
企业英文名称VIET HAUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68 Đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903071408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170114原蔗糖
180500无糖可可粉
200819坚果及种子

出口

HS 编码产品
090620碎肉桂
090611未磨肉桂
190230制备面食
190590其他食品制剂
200819坚果及种子
080132去壳腰果
090412胡椒粉
091030姜黄
170230葡萄糖浆
200811花生

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$12.9K
老挝5$8.0K
多米尼加1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$202.9K
荷兰2$117.0K
澳大利亚6$107.9K
加拿大1$74.0K
德国3$72.7K
越南2$44.3K
瑞典1$36.2K
斯里兰卡2$21.2K
马来西亚1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Casamancea AB瑞典1$12.9K坚果及种子
Mitr Lao Sugar Co., Ltd.老挝4$8.0K纯蔗糖、原蔗糖
Mirt Lao Sugar Co., Ltd.老挝1$6纯蔗糖
INARU VALLEY EXPORTERS, LLC多米尼加1$5无糖可可粉

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pure Ground Ingredients, Inc.美国4$202.9K干辣椒、整姜
DO IT B.V.荷兰2$117.0K芝麻籽、去壳腰果
Seeds & Such澳大利亚4$94.8K制备面食、花生
Tootsi Impex Inc.加拿大1$74.0K去壳腰果、无糖可可粉
Chado Teehandels Gmbh德国3$72.7K整姜、3公斤以上红茶
Biova GmbH德国1$52.5K盐及氯化钠、其他石制品
Do It Organic B.V.荷兰1$41.0K去壳腰果、碾磨大米
STH Technology Partners Co., Ltd.越南1$38.3K制备面食
Casamancea AB瑞典1$36.2K去壳腰果、坚果及种子
Planets Pick Holdings Pvt. Ltd.印度2$21.2K贱金属盖、玻璃容器

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14无糖可可粉INARU VALLEY EXPORTERS, LLC多米尼加$5
2025-10-18纯蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$5
2025-10-08纯蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$8.0K
2025-09-12纯蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$5
2025-05-07原蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$10
2025-03-24坚果及种子CASAMANCEA AB越南$6.6K
2025-03-24坚果及种子CASAMANCEA AB越南$6.3K
2024-05-20纯蔗糖MIRT LAO SUGAR CO LTD KENGHAD老挝$6

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10姜黄PURE GROUND INGREDIENTS, INC.美国$15.6K
2026-04-10未磨肉桂PURE GROUND INGREDIENTS, INC.美国$14.8K
2026-04-10碎肉桂PURE GROUND INGREDIENTS, INC.美国$14.8K
2026-04-10未磨肉桂PURE GROUND INGREDIENTS, INC.美国$14.8K
2026-03-27药用植物PURE GROUND INGREDIENTS, INC.美国$67.5K
2026-03-09整粒胡椒BIOVA GMBH—$39.4K
2026-03-09碎肉桂BIOVA GMBH—$13.1K
2026-01-23碎肉桂DO IT ORGANIC B V—$41.0K
2025-12-15其他食品制剂CHADO TEEHANDELS GMBH德国$8.2K
2025-12-11花生SEEDS & SUCH澳大利亚$16.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Haus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →