Viet Haus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 碎肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET HAUS
7
进口笔数
24
出口笔数
$20.9K
进口金额
$771.1K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316128969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05DFN8S |
| 成立日期 | 2020-02-05 |
| 联系地址 | Tầng trệt, tòa nhà VCCI, 171 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET HAUS |
| 企业英文名称 | VIET HAUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903071408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091030 | 姜黄 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.9K |
| 老挝 | 5 | $8.0K |
| 多米尼加 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $202.9K |
| 荷兰 | 2 | $117.0K |
| 澳大利亚 | 6 | $107.9K |
| 加拿大 | 1 | $74.0K |
| 德国 | 3 | $72.7K |
| 越南 | 2 | $44.3K |
| 瑞典 | 1 | $36.2K |
| 斯里兰卡 | 2 | $21.2K |
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casamancea AB | 瑞典 | 1 | $12.9K | 坚果及种子 |
| Mitr Lao Sugar Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $8.0K | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Mirt Lao Sugar Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6 | 纯蔗糖 |
| INARU VALLEY EXPORTERS, LLC | 多米尼加 | 1 | $5 | 无糖可可粉 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pure Ground Ingredients, Inc. | 美国 | 4 | $202.9K | 干辣椒、整姜 |
| DO IT B.V. | 荷兰 | 2 | $117.0K | 芝麻籽、去壳腰果 |
| Seeds & Such | 澳大利亚 | 4 | $94.8K | 制备面食、花生 |
| Tootsi Impex Inc. | 加拿大 | 1 | $74.0K | 去壳腰果、无糖可可粉 |
| Chado Teehandels Gmbh | 德国 | 3 | $72.7K | 整姜、3公斤以上红茶 |
| Biova GmbH | 德国 | 1 | $52.5K | 盐及氯化钠、其他石制品 |
| Do It Organic B.V. | 荷兰 | 1 | $41.0K | 去壳腰果、碾磨大米 |
| STH Technology Partners Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.3K | 制备面食 |
| Casamancea AB | 瑞典 | 1 | $36.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Planets Pick Holdings Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $21.2K | 贱金属盖、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 无糖可可粉 | INARU VALLEY EXPORTERS, LLC | 多米尼加 | $5 |
| 2025-10-18 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $5 |
| 2025-10-08 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $8.0K |
| 2025-09-12 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $5 |
| 2025-05-07 | 原蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $10 |
| 2025-03-24 | 坚果及种子 | CASAMANCEA AB | 越南 | $6.6K |
| 2025-03-24 | 坚果及种子 | CASAMANCEA AB | 越南 | $6.3K |
| 2024-05-20 | 纯蔗糖 | MIRT LAO SUGAR CO LTD KENGHAD | 老挝 | $6 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 姜黄 | PURE GROUND INGREDIENTS, INC. | 美国 | $15.6K |
| 2026-04-10 | 未磨肉桂 | PURE GROUND INGREDIENTS, INC. | 美国 | $14.8K |
| 2026-04-10 | 碎肉桂 | PURE GROUND INGREDIENTS, INC. | 美国 | $14.8K |
| 2026-04-10 | 未磨肉桂 | PURE GROUND INGREDIENTS, INC. | 美国 | $14.8K |
| 2026-03-27 | 药用植物 | PURE GROUND INGREDIENTS, INC. | 美国 | $67.5K |
| 2026-03-09 | 整粒胡椒 | BIOVA GMBH | — | $39.4K |
| 2026-03-09 | 碎肉桂 | BIOVA GMBH | — | $13.1K |
| 2026-01-23 | 碎肉桂 | DO IT ORGANIC B V | — | $41.0K |
| 2025-12-15 | 其他食品制剂 | CHADO TEEHANDELS GMBH | 德国 | $8.2K |
| 2025-12-11 | 花生 | SEEDS & SUCH | 澳大利亚 | $16.2K |