Lotus Green Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Xanh Hoa Sen

260
进口笔数
7
出口笔数
$10.11M
进口金额
$171.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
30
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $223.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $259.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $485.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $273.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $606.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $691.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $437.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $490.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $516.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $175.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $204.1K · 10 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-10进口 $445.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $693.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.62M · 15 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $548.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.5K · 9 笔出口 $39.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $223.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $259.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $485.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $273.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $606.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $691.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $437.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $490.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $516.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $175.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $204.1K · 10 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-10进口 $445.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $693.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.62M · 15 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $548.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.5K · 9 笔出口 $39.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310870740
企查查编码QVNWM3QQPU
成立日期2011-05-21
联系地址12 Vũ Phương Đề, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH HOA SEN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12 Vũ Phương Đề, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话+842838244597
邮箱info@lotus-greentech.com
官网www.lotus-greentech.com
传真02838237721
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
902820液体计量表
391721乙烯聚合物硬管
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
741220铜合金管件
391722聚丙烯硬管
730791非不锈钢管件
902890仪表零件及附件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
8466928465机器零件
902820液体计量表
391590其他塑料废料
391721乙烯聚合物硬管
392690其他塑料制品
680430手工磨刀石
730792螺纹钢制管件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$3.85M
德国114$1.42M
意大利62$1.22M
奥地利72$1.18M
斯洛伐克14$1.04M
瑞士85$634.4K
南非2$606.0K
泰国3$78.8K
加拿大1$31.9K
新加坡2$15.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$121.9K
新加坡3$46.1K
德国1$361

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geberit South East Asia Pte. Ltd.新加坡115$5.69M其他塑料洁具、瓷制卫生洁具
KraussMaffei Machinery (China) Co., Ltd.中国10$944.2K橡塑挤出机、注塑机
03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c0929$683.5K
Sharp King International Ltd.德国27$603.5K塑料管件、其他钢铁制品
Sharp King International Ltd.中国15$352.7K乙烯聚合物硬管、其他钢铁制品
AquaTherm GmbH德国28$231.3K塑料管件、聚丙烯硬管
DEXTRA SPLICE LTD泰国3$78.6K其他硫化橡胶制品、塑料封口件
Hermann Sewerin Gmbh德国4$64.0K气体烟雾分析仪、静止变流器
Dextra Splice Ltd中国3$6.3K螺纹钢制管件、其他钢铁结构体
Aquatherm (Asia) Co., Ltd.中国3$3.6K塑料管件、聚丙烯硬管

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dextra Mfg. Co., Ltd.泰国2$121.9K测量仪器、螺纹钢制管件
Evident Scientific Singapore Pte. Ltd.新加坡1$39.1K其他测量仪器、光学分光仪
Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡1$6.8K其他离心泵、分析仪器
Erema Engineering Recycling Maschinen Und Anlagen Ges M B H奥地利1$3.4K其他塑料废料、聚丙烯聚合物
Sensus GmbH德国1$361液体流量计、液体计量表
Geberit South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$98其他塑料洁具、乙烯聚合物硬管

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28手工工具零件DEXTRA SPLICE LTD泰国$1.0K
2026-04-28非螺纹钢销DEXTRA SPLICE LTD意大利$276
2026-04-28非螺纹钢销DEXTRA SPLICE LTD意大利$276
2026-04-28非螺纹钢销DEXTRA SPLICE LTD意大利$1.4K
2026-04-28非螺纹钢销DEXTRA SPLICE LTD意大利$1.6K
2026-04-28机床零件DEXTRA SPLICE LTD泰国$1.0K
2026-04-28非螺纹钢销DEXTRA SPLICE LTD意大利$4.1K
2026-04-28非螺纹钢销DEXTRA SPLICE LTD意大利$1.4K
2026-04-28非螺纹钢销DEXTRA SPLICE LTD意大利$1.6K
2026-04-28机床零件DEXTRA SPLICE LTD泰国$1.0K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19液体计量表Sensus GmbH德国$361
2026-04-09测量仪器零件EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$200
2026-04-09测量仪器零件EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$179
2026-04-09静止变流器EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$30
2026-04-09测量仪器零件EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.9K
2026-04-09其他测量仪器EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.7K
2026-04-09静止变流器EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$67
2026-04-09其他测量仪器EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$31.9K
2026-04-09测量仪器零件EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$563
2026-04-09其他测量仪器EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$2.6K

相关企业 · 同类产品

Lotus Green Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →