Lotus Green Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Xanh Hoa Sen
278
进口笔数
8
出口笔数
$10.27M
进口金额
$171.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-15
最近出口
38
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310870740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM3QQPU |
| 成立日期 | 2011-05-21 |
| 联系地址 | 12 Vũ Phương Đề, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS GREEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Vũ Phương Đề, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842838244597 |
| 邮箱 | info@lotus-greentech.com |
| 官网 | www.lotus-greentech.com |
| 传真 | 02838237721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $3.93M |
| 德国 | 122 | $1.46M |
| 意大利 | 64 | $1.23M |
| 奥地利 | 73 | $1.19M |
| 斯洛伐克 | 15 | $1.04M |
| 瑞士 | 91 | $646.4K |
| 南非 | 2 | $606.0K |
| 泰国 | 5 | $88.8K |
| 加拿大 | 1 | $31.9K |
| 新加坡 | 2 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $121.9K |
| 新加坡 | 3 | $46.1K |
| 德国 | 1 | $361 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | 71 | $3.65M | 其他塑料洁具、其他钢铁制品 |
| KraussMaffei Machinery (China) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $944.2K | 注塑机、橡塑挤出机 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 奥地利 | 52 | $835.6K | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $683.5K | 分析仪器、其他离心泵 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 意大利 | 43 | $649.4K | 塑料管件、塑料马桶座圈 |
| Sharp King International Ltd. | 德国 | 27 | $603.5K | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | 57 | $454.9K | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Sharp King International Ltd. | 中国 | 15 | $352.7K | 乙烯聚合物硬管、其他钢铁制品 |
| AquaTherm GmbH | 德国 | 32 | $243.7K | 聚丙烯硬管、塑料管件 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 德国 | 26 | $174.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料洁具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dextra Mfg Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $121.9K | 测量仪器、螺纹钢制管件 |
| Evident Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.1K | 其他测量仪器、光学分光仪 |
| Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 其他离心泵、硬质PVC管 |
| Erema Engineering Recycling Maschinen Und Anlagen Ges M B H | 奥地利 | 1 | $3.4K | 其他塑料废料、聚丙烯聚合物 |
| Sensus GmbH | 德国 | 1 | $361 | 液体流量计、液体计量表 |
| Dextra Splice Ltd | 中国 | 1 | $145 | 其他钢铁制品 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $98 | 其他塑料洁具、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $630 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 奥地利 | $62 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $19 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $562 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $239 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $50 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $5 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $108 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $48 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 奥地利 | $1.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Dextra Splice Ltd | — | $35 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Dextra Splice Ltd | — | $55 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Dextra Splice Ltd | — | $55 |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | Sensus GmbH | 德国 | $361 |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | Evident Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $200 |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | Evident Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $179 |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | Evident Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | Evident Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 静止变流器 | Evident Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $30 |
| 2026-04-09 | 静止变流器 | Evident Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $67 |