LIS Global Mfg. & Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI LIS GLOBAL
1
进口笔数
74
出口笔数
$579
进口金额
$989.5K
出口金额
2024-08-21
最近进口
2026-01-29
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316252437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VW7V0K |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LIS GLOBAL |
| 企业英文名称 | LIS GLOBAL MANUFACTURING AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84335788547 |
| 邮箱 | ceo@lis-global.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460193 | 藤编制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $579 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 40 | $565.2K |
| 美国 | 23 | $222.5K |
| 印度 | 7 | $155.9K |
| 加拿大 | 1 | $20.6K |
| 法国 | 1 | $16.0K |
| 瑞士 | 1 | $8.9K |
| 萨摩亚 | 1 | $321 |
| 越南 | 1 | $89 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Bunkyo Center Co., Ltd. | 日本 | 1 | $579 | 染色尼龙织物、竹制木制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Bunkyo Center Co., Ltd. | 日本 | 38 | $540.8K | 竹制木制品、其他皮革制品 |
| BRW Inc. t/a Captain White Seafood | 英国 | 4 | $139.7K | 其他木制品 |
| Agrify Organic Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $110.1K | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| INVI BRIDGE LLC | 美国 | 8 | $66.6K | 其他木制品 |
| F-365 Agro Private Ltd. | 印度 | 3 | $45.8K | 带壳杏仁、其他鲜果 |
| Curiace Co., Ltd. | 日本 | 2 | $24.3K | 木制餐具、其他木制品 |
| Escali Corp. | 加拿大 | 1 | $20.6K | 木竹餐具 |
| Indochina Construction USA, LLC | 美国 | 3 | $8.6K | 其他木制品、涂层钢丝制品 |
| The Right Straws | 美国 | 2 | $4.6K | 针叶木胶合板、木竹餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 竹制木制品 | Nippon Bunkyo Center Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2024-08-21 | 竹制木制品 | Nippon Bunkyo Center Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2024-08-21 | 竹制木制品 | Nippon Bunkyo Center Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2024-08-21 | 竹制木制品 | Nippon Bunkyo Center Co., Ltd. | 越南 | $510 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 竹制木制品 | Nippon Bunkyo Center Co., Ltd. | 日本 | $27.2K |
| 2026-01-29 | 竹制木制品 | Nippon Bunkyo Center Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-01-29 | 竹制木制品 | Nippon Bunkyo Center Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2025-12-29 | ACACIA WOOD BASKET | INVI BRIDGE LLC | 美国 | $0 |
| 2025-12-29 | ACACIA WOOD BASKET | INVI BRIDGE LLC | 美国 | $0 |
| 2025-12-27 | 其他木制品 | INVI BRIDGE LLC | 美国 | $19.8K |
| 2025-12-25 | 竹制木制品 | NIPPON BUNKYO CENTER CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2025-12-25 | 竹制木制品 | NIPPON BUNKYO CENTER CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2025-12-25 | 竹制木制品 | NIPPON BUNKYO CENTER CO LTD | 日本 | $10.5K |
| 2025-11-27 | 竹制木制品 | NIPPON BUNKYO CENTER CO LTD | 日本 | $10.2K |