LIS Global Mfg. & Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 竹制木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI LIS GLOBAL

1
进口笔数
74
出口笔数
$579
进口金额
$989.5K
出口金额
2024-08-21
最近进口
2026-01-29
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-08进口 $579 · 1 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-08进口 $579 · 1 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316252437
企查查编码QVN0VW7V0K
成立日期2020-05-12
联系地址384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LIS GLOBAL
企业英文名称LIS GLOBAL MANUFACTURING AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84335788547
邮箱ceo@lis-global.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442191竹制木制品

出口

HS 编码产品
442191竹制木制品
442199其他木制品
081090其他鲜果
441919木竹餐具
441990木制餐具
140490其他植物产品
460193藤编制品
460211竹编篮筐
700992带框玻璃镜
940210牙科理发椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$579

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本40$565.2K
美国23$222.5K
印度7$155.9K
加拿大1$20.6K
法国1$16.0K
瑞士1$8.9K
萨摩亚1$321
越南1$89

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Bunkyo Center Co., Ltd.日本1$579染色尼龙织物、竹制木制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Bunkyo Center Co., Ltd.日本38$540.8K竹制木制品、其他皮革制品
BRW Inc. t/a Captain White Seafood英国4$139.7K其他木制品
Agrify Organic Solutions Pvt. Ltd.印度4$110.1K其他鲜果、鲜越橘属水果
INVI BRIDGE LLC美国8$66.6K其他木制品
F-365 Agro Private Ltd.印度3$45.8K带壳杏仁、其他鲜果
Curiace Co., Ltd.日本2$24.3K木制餐具、其他木制品
Escali Corp.加拿大1$20.6K木竹餐具
Indochina Construction USA, LLC美国3$8.6K其他木制品、涂层钢丝制品
The Right Straws美国2$4.6K针叶木胶合板、木竹餐具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21竹制木制品Nippon Bunkyo Center Co., Ltd.越南$3
2024-08-21竹制木制品Nippon Bunkyo Center Co., Ltd.越南$1
2024-08-21竹制木制品Nippon Bunkyo Center Co., Ltd.越南$65
2024-08-21竹制木制品Nippon Bunkyo Center Co., Ltd.越南$510

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29竹制木制品Nippon Bunkyo Center Co., Ltd.日本$27.2K
2026-01-29竹制木制品Nippon Bunkyo Center Co., Ltd.日本$4.8K
2026-01-29竹制木制品Nippon Bunkyo Center Co., Ltd.日本$6.7K
2025-12-29ACACIA WOOD BASKETINVI BRIDGE LLC美国$0
2025-12-29ACACIA WOOD BASKETINVI BRIDGE LLC美国$0
2025-12-27其他木制品INVI BRIDGE LLC美国$19.8K
2025-12-25竹制木制品NIPPON BUNKYO CENTER CO LTD日本$6.9K
2025-12-25竹制木制品NIPPON BUNKYO CENTER CO LTD日本$9.6K
2025-12-25竹制木制品NIPPON BUNKYO CENTER CO LTD日本$10.5K
2025-11-27竹制木制品NIPPON BUNKYO CENTER CO LTD日本$10.2K

相关企业 · 同类产品

LIS Global Mfg. & Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →