Thuan Sinh Nghia Product Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thuận Sinh Nghĩa
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$80.5K
出口金额
—
最近进口
2024-08-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312641312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRASB39 |
| 成立日期 | 2014-01-24 |
| 联系地址 | 548/48 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN SINH NGHĨA |
| 企业英文名称 | THUAN SINH NGHIA PRODUCT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 548/48 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842862658930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $80.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIP Scootershop GmbH | 德国 | 4 | $80.5K | 摩托车及配件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $4.4K |
| 2024-08-02 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $900 |
| 2024-08-02 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2024-08-02 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2024-08-02 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2024-08-02 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2024-08-02 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2024-08-02 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2023-11-15 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2023-11-15 | 摩托车及配件 | SIP SCOOTERSHOP GMBH | 德国 | $2.7K |