Longood (Vietnam) Intelligent Electronic Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ĐIệN Tử THôNG MINH LONGOOD (VIệT NAM)
- 邮箱28
133
进口笔数
0
出口笔数
$10.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703045708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA396HH |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Lô số 1-1, Đường số 11, Khu Công Nghiệp Quốc Tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ THÔNG MINH LONGOOD (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LONGOOD (VIETNAM) INTELLIGENT ELECTRONIC INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 1-1, Đường số 11, Khu Công Nghiệp Quốc Tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84332921615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,432亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $8.35M |
| 日本 | 3 | $1.60M |
| 新加坡 | 2 | $380.0K |
| 中国台湾 | 3 | $168.6K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhanrong Electronics & Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.56M | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Lonon Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.97M | 数据处理机、其他连续输送机 |
| Panasonic Factory Solutions Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.98M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Shenzhen Jinhaiyuan Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $264.3K | 其他连续输送机、非办公金属家具 |
| Shenzhen HB Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $204.7K | 其他钎焊机、其他钢铁制品 |
| TEST RESEARCHINC | 中国台湾 | 3 | $168.6K | 其他光学测量仪、电力控制板 |
| Shenzhen IDS Tools Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $136.8K | 非农用喷雾器具、其他功能机器 |
| Dongguan Ninglu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.2K | 其他连续输送机、皮带输送机 |
| GKG Precision Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Longood Intelligent Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | DONG GUAN ZHANRONG ELECTRONICS MECHANICAL CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-28 | 气动升降机 | DONG GUAN ZHANRONG ELECTRONICS MECHANICAL CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | DONG GUAN ZHANRONG ELECTRONICS MECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | DONG GUAN ZHANRONG ELECTRONICS MECHANICAL CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DONG GUAN ZHANRONG ELECTRONICS MECHANICAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | DONG GUAN ZHANRONG ELECTRONICS MECHANICAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | DONG GUAN ZHANRONG ELECTRONICS MECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | DONG GUAN ZHANRONG ELECTRONICS MECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | DONG GUAN ZHANRONG ELECTRONICS MECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | DONG GUAN ZHANRONG ELECTRONICS MECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |