Kien Xuat Dai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kiến Xuất Đại
4
进口笔数
1
出口笔数
$18.2K
进口金额
$38.3K
出口金额
2024-12-24
最近进口
2025-02-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310717534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RTBRW1 |
| 成立日期 | 2011-03-25 |
| 联系地址 | E9 Nhật Tảo, Phường 7, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIẾN XUẤT ĐẠI |
| 企业英文名称 | KIEN XUAT DAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E9 Nhật Tảo, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0979782629 |
| 邮箱 | lienhsing1702@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.9K |
| 中国台湾 | 2 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $38.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li Shen Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| SINMEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.3K | 染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Lettering Co. | 美国 | 1 | $38.3K | 人造纤维刺绣 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 染色聚酯布 | SINMEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-12-16 | 工业自动缝纫机 | LI SHEN SEWING MACHINE CO | 中国 | $4.5K |
| 2024-10-31 | 工业自动缝纫机 | LI SHEN SEWING MACHINE CO | 中国 | $5.4K |
| 2023-04-15 | 染色聚酯布 | SINMEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 人造纤维刺绣 | Universal Lettering Co. | 美国 | $24.0K |
| 2025-02-17 | 人造纤维刺绣 | UNIVERSAL LETTERING CO | 美国 | $14.3K |