Thanh Phat Manage & Development Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他含可可食品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quản Lý Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Thành Phát

159
进口笔数
13
出口笔数
$3.03M
进口金额
$301.3K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-11
最近出口
29
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 2 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-09进口 $87.8K · 3 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-10进口 $143.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119.9K · 7 笔出口 $49.3K · 2 笔2024-01进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.7K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.2K · 2 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-10进口 $120.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.3K · 1 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.7K · 2 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-04进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $204.1K · 14 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-06进口 $95.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $153.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $161.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 1 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-02进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 2 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-09进口 $87.8K · 3 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-10进口 $143.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119.9K · 7 笔出口 $49.3K · 2 笔2024-01进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.7K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.2K · 2 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-10进口 $120.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.3K · 1 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.7K · 2 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-04进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $204.1K · 14 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-06进口 $95.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $153.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $161.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 1 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-02进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311802510
企查查编码QVNGFSC939
成立日期2012-05-24
联系地址871 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH PHÁT
企业英文名称THANH PHAT MANAGEMENT AND SERVICES DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址871 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84837558988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180690其他含可可食品
170490糖果
190531甜饼干
1806322公斤以下巧克力
190532华夫饼威化饼
190590其他食品制剂
170410口香糖
210690其他食品制剂
180631夹心巧克力块≤2kg
200540非醋制豌豆制品

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
970290百年内版画原件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度104$1.74M
孟加拉国45$1.25M
土耳其1$20.0K
印度尼西亚6$16.2K
马来西亚1$36
斯里兰卡1$5
巴基斯坦1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚11$277.8K
印度1$49

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Habiganj Agro Ltd.孟加拉国26$754.8K甜饼干、烤面包制品
Pran Dairy Ltd.孟加拉国17$480.0K其他食品制剂、烤面包制品
Krazykids Food Private Ltd.印度14$351.0K其他含可可食品、糖果
BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度14$308.9K甜饼干、糖果
Rajshahi Food Products印度12$211.2K其他含可可食品、糖果
Raffles Foods Pvt. Ltd.印度11$160.8K其他含可可食品
Rajshahi Food Products印度6$151.1K糖果、甜饼干
Peppé Nutritions Pvt. Ltd.印度6$134.5K糖果、其他含可可食品
Shree Tirupati Industries印度11$125.5K其他食品制剂、甜饼干
DISHA FOODS PRIVATE LIMITED印度8$92.2K甜饼干、华夫饼威化饼

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mexim Australia Pty Ltd澳大利亚7$177.8K混合香料、其他食品制剂
Global Food Sydney澳大利亚4$100.0K聚乙烯袋、调味甜水
MEXIM AUTRALIA PTY LTD1$23.4K调味甜水
BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度1$49包装机械、面包面食机械

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他含可可食品KRAZYKIDS FOOD PRIVATE LTD印度$24.5K
2026-02-19其他含可可食品KRAZYKIDS FOOD PRIVATE LTD印度$25.8K
2026-02-05糖果BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度$4.9K
2026-02-05糖果BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度$5.8K
2026-02-05糖果BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度$5.0K
2026-02-05糖果BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度$4.1K
2026-02-05糖果BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度$2.9K
2026-02-04糖果BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度$4.1K
2026-02-04其他含可可食品BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度$4.9K
2026-02-04糖果BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度$2.9K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11调味甜水MEXIM AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$23.7K
2026-01-23调味甜水MEXIM AUTRALIA PTY LTD$23.4K
2025-05-15调味甜水MEXIM AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$26.8K
2025-03-27调味甜水GLOBAL FOOD SYDNEY澳大利亚$25.7K
2024-12-13调味甜水MEXIM AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$27.1K
2024-12-05百年内版画原件BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED印度$49
2024-09-06调味甜水MEXIM AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$26.8K
2024-08-28调味甜水GLOBAL FOOD SYDNEY澳大利亚$25.9K
2024-05-14调味甜水MEXIM AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$24.3K
2023-12-29调味甜水MEXIM AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$24.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat Manage & Development Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →