Thanh Phat Manage & Development Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quản Lý Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Thành Phát
159
进口笔数
13
出口笔数
$3.03M
进口金额
$301.3K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-11
最近出口
29
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311802510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFSC939 |
| 成立日期 | 2012-05-24 |
| 联系地址 | 871 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT MANAGEMENT AND SERVICES DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 871 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84837558988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170410 | 口香糖 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 970290 | 百年内版画原件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 104 | $1.74M |
| 孟加拉国 | 45 | $1.25M |
| 土耳其 | 1 | $20.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $16.2K |
| 马来西亚 | 1 | $36 |
| 斯里兰卡 | 1 | $5 |
| 巴基斯坦 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 11 | $277.8K |
| 印度 | 1 | $49 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Habiganj Agro Ltd. | 孟加拉国 | 26 | $754.8K | 甜饼干、烤面包制品 |
| Pran Dairy Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $480.0K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Krazykids Food Private Ltd. | 印度 | 14 | $351.0K | 其他含可可食品、糖果 |
| BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $308.9K | 甜饼干、糖果 |
| Rajshahi Food Products | 印度 | 12 | $211.2K | 其他含可可食品、糖果 |
| Raffles Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $160.8K | 其他含可可食品 |
| Rajshahi Food Products | 印度 | 6 | $151.1K | 糖果、甜饼干 |
| Peppé Nutritions Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $134.5K | 糖果、其他含可可食品 |
| Shree Tirupati Industries | 印度 | 11 | $125.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| DISHA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $92.2K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mexim Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $177.8K | 混合香料、其他食品制剂 |
| Global Food Sydney | 澳大利亚 | 4 | $100.0K | 聚乙烯袋、调味甜水 |
| MEXIM AUTRALIA PTY LTD | 1 | $23.4K | 调味甜水 | |
| BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $49 | 包装机械、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他含可可食品 | KRAZYKIDS FOOD PRIVATE LTD | 印度 | $24.5K |
| 2026-02-19 | 其他含可可食品 | KRAZYKIDS FOOD PRIVATE LTD | 印度 | $25.8K |
| 2026-02-05 | 糖果 | BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2026-02-05 | 糖果 | BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2026-02-05 | 糖果 | BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2026-02-05 | 糖果 | BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.1K |
| 2026-02-05 | 糖果 | BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.9K |
| 2026-02-04 | 糖果 | BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.1K |
| 2026-02-04 | 其他含可可食品 | BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2026-02-04 | 糖果 | BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.9K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 调味甜水 | MEXIM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $23.7K |
| 2026-01-23 | 调味甜水 | MEXIM AUTRALIA PTY LTD | — | $23.4K |
| 2025-05-15 | 调味甜水 | MEXIM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $26.8K |
| 2025-03-27 | 调味甜水 | GLOBAL FOOD SYDNEY | 澳大利亚 | $25.7K |
| 2024-12-13 | 调味甜水 | MEXIM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $27.1K |
| 2024-12-05 | 百年内版画原件 | BAKEWELL BISCUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | $49 |
| 2024-09-06 | 调味甜水 | MEXIM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $26.8K |
| 2024-08-28 | 调味甜水 | GLOBAL FOOD SYDNEY | 澳大利亚 | $25.9K |
| 2024-05-14 | 调味甜水 | MEXIM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $24.3K |
| 2023-12-29 | 调味甜水 | MEXIM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $24.9K |