559 Conglomerate Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tổng Hợp 559
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2023-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300218197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNKWY6S |
| 成立日期 | 2005-03-11 |
| 联系地址 | Lô 10, Khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP 559 |
| 企业英文名称 | 559 CONGLOMERATE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 10, Khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 02143834345 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.93M |
| 越南 | 1 | $301.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Tongyin Fuquan Wine Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.93M | 去壳花生、椰子干 |
| Yunnan Tongyin Fuquan Wine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $301.5K | 去壳花生 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 去壳花生 | YUNNAN TONGYIN FUQUAN WINE CO LTD | 中国 | $298.7K |
| 2023-04-14 | 去壳花生 | YUNNAN TONGYIN FUQUAN WINE CO LTD | 越南 | $301.5K |
| 2023-04-09 | 去壳花生 | YUNNAN TONGYIN FUQUAN WINE CO LTD | 中国 | $303.0K |
| 2023-04-08 | 去壳花生 | YUNNAN TONGYIN FUQUAN WINE CO LTD | 中国 | $74.4K |
| 2023-04-05 | 去壳花生 | YUNNAN TONGYIN FUQUAN WINE CO LTD | 中国 | $170.8K |
| 2023-04-01 | 去壳花生 | YUNNAN TONGYIN FUQUAN WINE CO LTD | 中国 | $182.1K |
| 2023-04-01 | 去壳花生 | YUNNAN TONGYIN FUQUAN WINE CO LTD | 中国 | $221.0K |
| 2023-03-31 | 去壳花生 | YUNNAN TONGYIN FUQUAN WINE CO LTD | 中国 | $195.6K |
| 2023-03-28 | 去壳花生 | YUNNAN TONGYIN FUQUAN WINE CO LTD | 中国 | $195.0K |
| 2023-03-27 | 去壳花生 | YUNNAN TONGYIN FUQUAN WINE CO LTD | 中国 | $185.2K |